rose-bush

/'rouzbuʃ/
Học thuật
Thân thiện
rose-bush

A gardener carefully prunes a rose-bush in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa hồng; khóm hoa hồng: Một loại cây bụi gai, thường được trồng để lấy hoa thơm đẹp. Từ này chỉ toàn bộ cây, bao gồm thân, cành, hoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She planted a beautiful rose-bush in her garden. ( ấy đã trồng một cây hoa hồng đẹp trong vườn.)
    • Be careful of the thorns when you prune the rose-bush. (Hãy cẩn thận với những cái gai khi bạn tỉa khóm hoa hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn, trang trí cảnh quan hoặc mô tả thiên nhiên.
    • The old rose-bush by the fence blooms every spring. (Cây hoa hồng già bên hàng rào nở hoa vào mỗi mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Rose (n): chỉ bông hoa hồng, không bao gồm toàn bộ cây.
    • He gave her a red rose. (Anh ấy tặng ấy một bông hoa hồng đỏ.)
  • Rose garden (n): vườn hoa hồng, khu vực trồng nhiều cây hoa hồng.
  • Rosehip (n): quả tầm xuân, quả của cây hoa hồng.
Từ đồng nghĩa
  • Rose plant: cây hoa hồng (cách diễn đạt nghĩa hơn).
  • Bush rose: hoa hồng bụi (một loại hoa hồng cụ thể mọc thành bụi).
Lưu ý
  • "Rose-bush" một danh từ ghép, kết hợp giữa "rose" (hoa hồng) "bush" (bụi cây). có thể được viết dấu gạch nối ("rose-bush") hoặc không ("rosebush"), nhưng nghĩa vẫn giữ nguyên.
rose-bush

A gardener carefully prunes a rose-bush in the garden.

danh từ
  1. cây hoa hồng; khóm hoa hồng