rose-coloured

/'rouz,kʌləd/
Học thuật
Thân thiện
rose-coloured

She always sees the world through rose-coloured glasses.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu hồng: màu sắc giống như hoa hồng, một màu hồng nhạt hoặc đỏ nhạt.
    • Lạc quan, yêu đời (nghĩa bóng): cái nhìn tích cực, tươi sáng, thường một cách không thực tế, về cuộc sống hoặc một tình huống nào đó.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (màu sắc):

    • She wore a beautiful rose-coloured dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy màu hồng tuyệt đẹp đến bữa tiệc.)
    • The sky at dawn was painted in rose-coloured hues. (Bầu trời lúc bình minh được tô điểm bằng những sắc thái màu hồng.)
  • Nghĩa bóng (thái độ):

    • He has a very rose-coloured view of his childhood, forgetting all the difficulties. (Anh ấy cái nhìn rất lạc quan về tuổi thơ của mình, quên đi tất cả những khó khăn.)
    • Her rose-coloured optimism sometimes prevents her from seeing the real problems. (Sự lạc quan màu hồng của ấy đôi khi ngăn cản nhìn thấy những vấn đề thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see/view the world through rose-coloured glasses/spectacles": Nhìn nhận thế giới một cách quá lạc quan phi thực tế, bỏ qua những mặt tiêu cực hoặc khó khăn.

    • Fresh graduates often see the job market through rose-coloured glasses. (Những sinh viên mới tốt nghiệp thường nhìn thị trường việc làm qua cặp kính màu hồng.)
  • "a rose-coloured view/perspective": Một quan điểm hoặc góc nhìn lạc quan, đầy hy vọng.

    • The report presented a somewhat rose-coloured perspective on the company's future. (Báo cáo đưa ra một góc nhìn khá lạc quan về tương lai của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Rose-tinted (adj): Có nghĩa giống hệt "rose-coloured", cả về màu sắc lẫn nghĩa bóng lạc quan. Đây biến thể phổ biến, đặc biệt trong cụm "rose-tinted glasses".
  • Rosy (adj): Hồng hào; hứa hẹn, tươi sáng ( dụ: = hồng hào; = triển vọng tươi sáng).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa màu sắc: Pinkish (hơi hồng), Blush (màu hồng nhạt).
  • Nghĩa thái độ: Optimistic (lạc quan), Idealistic (lý tưởng hóa), Unrealistically positive (tích cực một cách không thực tế).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa thái độ: Pessimistic (bi quan), Cynical (hoài nghi, chua chát), Realistic (thực tế), Clear-eyed (nhìn rõ ràng, sáng suốt).
Thành ngữ liên quan
  • "Rose-coloured glasses/spectacles" (Cặp kính màu hồng): Một thành ngữ cố định chỉ thái độ nhìn mọi thứ chỉ thấy mặt tốt, mặt tích cực một cách thiếu thực tế.
    • It's time to take off your rose-coloured glasses and face the reality. (Đã đến lúc bỏ cặp kính màu hồng ra đối mặt với thực tế.)
rose-coloured

She always sees the world through rose-coloured glasses.

tính từ
  1. hồng, màu hồng
  2. (nghĩa bóng) yêu đời, lạc quan, tươi vui
    • to take rose-coloured view
      những quan điểm lạc quan
    • to see everything through rose-coloured spectales
      nhìn mọi việc qua cặp kính màu hồng, nhìn đời một cách lạc quan