rose-croix

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Hội viên hội đạo Ro-den-crơ: Chỉ một thành viên của một hội kín về triết học thần bí nguồn gốc từ Đức vào thế kỷ 17, được biết đến với tên gọi "Huynh đệ Hồng thập tự".
    • Chức thầy cả trong hội Tam điểm: Một cấp bậc hoặc danh hiệu cụ thể trong một số hệ thống của Hội Tam Điểm (Franc-maçonnerie).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il prétendait être un rose-croix initié aux secrets anciens. (Ông ấy tự nhận mìnhmột hội viên Hồng thập tự được truyền thụ những bí mật cổ xưa.)
    • Le grade de rose-croix est important dans certains rites maçonniques. (Cấp bậc "rose-croix" quan trọng trong một số nghi thức hội Tam điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ordre de la Rose-Croix": Dùng để chỉ chính tổ chức hay huynh đệ này với tư cách một thực thể.
    • Les enseignements de l'Ordre de la Rose-Croix influencèrent certains penseurs. (Những giáocủa Huynh đệ Hồng thập tự đã ảnh hưởng đến một số nhà tư tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosicrucien (adj, nm): (Thuộc về) Hội Hồng thập tự; Hội viên Hồng thập tự. Đâymột dạng tính từ danh từ phổ biến hơn để chỉ cùng khái niệm.
    • La tradition rosicrucienne. (Truyền thống Hồng thập tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Frère de la Rose-Croix: Huynh đệ Hồng thập tự (cách gọi khác).
  • Chevalier de la Rose-Croix: Kỵ Hồng thập tự (một danh hiệu liên quan).
danh từ giống đực (không đổi)
  1. hội viên hội đạo Ro-den-crơ (Đức, thế kỷ 17)
  2. chức thầy cả (trong hội Tam điểm)