rose-diamond
/'rouz'daiəmənd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viên kim cương hình hoa hồng: Một loại kim cương được cắt mài với đáy phẳng và bề mặt trên gồm nhiều mặt tam giác hội tụ, tạo thành hình dáng giống như một bông hoa hồng nở. Đây là một kiểu cắt cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The antique brooch featured a large rose-diamond at its center. (Chiếc trâm cổ có một viên kim cương hình hoa hồng lớn ở trung tâm.)
- Rose-diamond cuts were very popular in Georgian and Victorian jewelry. (Kiểu cắt kim cương hình hoa hồng rất phổ biến trong trang sức thời Georgian và Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rose-diamond cut": Kiểu cắt hình hoa hồng.
- The rose-diamond cut is known for its soft, diffused sparkle rather than intense brilliance. (Kiểu cắt hình hoa hồng được biết đến với ánh lấp lánh mềm mại, tỏa sáng thay vì sự lấp lánh mãnh liệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Rose cut (n): Cách gọi tắt thông dụng của "rose-diamond cut".
- This ring features a beautiful rose cut diamond. (Chiếc nhẫn này có một viên kim cương cắt kiểu hoa hồng đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Rose cut diamond: Kim cương cắt kiểu hoa hồng.
- Rosette diamond: Kim cương hình hoa hồng (ít phổ biến hơn).
danh từ
- viên kim cương hình hoa hồng ((cũng) rose)