rose-drop
/'rouzdrɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ban hồng: Một loại ban đỏ trên da, thường liên quan đến một số bệnh lý, đặc biệt trong y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor identified the rash as a rose-drop. (Bác sĩ xác định vết phát ban là ban hồng.)
- A symptom of the illness was the appearance of a rose-drop on her chest. (Một triệu chứng của bệnh là sự xuất hiện của ban hồng trên ngực cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rose-drop eruption": sự nổi ban hồng.
- The patient presented with a rose-drop eruption across the back. (Bệnh nhân có biểu hiện nổi ban hồng khắp lưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Roseola (n): Ban đào, một loại bệnh phát ban khác.
- Rash (n): Phát ban nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Rose rash: Ban hồng (cách gọi khác).
- Erythema: Ban đỏ (thuật ngữ y khoa chung hơn).