rose-lipped

/'rouzlipt/
Học thuật
Thân thiện
rose-lipped

A young woman with rose-lipped lips smiles in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • môi đỏ hồng: Mô tả đôi môi màu hồng tự nhiên, tươi tắn xinh đẹp, giống như màu của hoa hồng. Từ này thường dùng trong văn học hoặc mô tả mang tính thẩm mỹ, thi vị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The poet described his beloved as a rose-lipped maiden. (Nhà thơ miêu tả người yêu của mình như một thiếu nữ đôi môi hồng.)
    • Her rose-lipped smile captivated everyone in the room. (Nụ cười với đôi môi hồng của ấy đã thu hút mọi người trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mang tính ẩn dụ: Thường được dùng trong thơ ca hoặc văn chương để gợi lên vẻ đẹp, sự trẻ trung, quyến rũ thanh khiết.
    • He was enchanted by her rose-lipped beauty. (Anh ta bị hoặc bởi vẻ đẹp đôi môi hồng của nàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosy-lipped (tính từ): Có nghĩa tương tự, cùng chỉ đôi môi hồng hào.
  • Roseate (tính từ): màu hồng, hồng hào; có thể dùng để mô tả nhiều thứ, không chỉ đôi môi.
Từ đồng nghĩa
  • Rosy-mouthed: miệng/môi hồng hào.
  • Coral-lipped: môi màu san hô (một sắc đỏ/hồng khác).
rose-lipped

A young woman with rose-lipped lips smiles in the garden.

tính từ
  1. môi đỏ hồng