rose-mallow

/'rouz,mælou/
Học thuật
Thân thiện
rose-mallow

A pink rose-mallow blooms in the sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoa dâm bụt: Tên gọi chung cho một số loài cây thuộc họ Malvaceae, thường hoa to, đẹp, nhiều màu sắc.
    • (Thực vật học) Cây dâm bụt: Chỉ bản thân cây trồng cho hoa dâm bụt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was filled with vibrant rose-mallows. (Khu vườn ngập tràn những bông hoa dâm bụt rực rỡ.)
    • She planted a rose-mallow near the fence. ( ấy đã trồng một cây dâm bụt gần hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn cảnh làm vườn, thực vật học hoặc mô tả cảnh quan. một thuật ngữ cụ thể hơn so với từ "hibiscus" chung chung, thường chỉ các loài bản địa hoặc đặc điểm cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Hibiscus (n): Tên gọi chung cho chi thực vật hoa, bao gồm nhiều loài được gọi là rose-mallow.
  • Swamp rose-mallow (n): Dâm bụt đầm lầy (một loài cụ thể, ).
  • Confederate rose (n): Một loại cây họ hàng, đôi khi được gọi nhầm rose-mallow.
Từ đồng nghĩa
  • Hibiscus: Hoa dâm bụt, hoa râm bụt (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Mallow: Cây thục quỳ (tên gọi chung cho họ thực vật).
rose-mallow

A pink rose-mallow blooms in the sunny garden.

danh từ
  1. hoa dâm bụt
  2. (thực vật học) cây dâm bụt