rose-rash

/rou'zi:ələ/ Cách viết khác : (rose-rash) /'rouzræʃ/
Học thuật
Thân thiện
rose-rash

A child has a rose-rash on their arms and chest.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Ban đào: Một bệnh phát ban nhẹ, thường gặptrẻ nhỏ, đặc trưng bởi các nốt mẩn đỏ nhỏ trên da. Đây tên gọi khác của bệnh ban đào (roseola infantum).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pediatrician diagnosed the baby's fever and spots as rose-rash. (Bác sĩ nhi khoa chẩn đoán cơn sốt các nốt mẩn của em bé ban đào.)
    • Rose-rash is usually not a serious condition and clears up on its own. (Ban đào thường không phải tình trạng nghiêm trọng sẽ tự khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc chăm sóc trẻ em để mô tả một bệnh cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Roseola (n): Tên gọi y khoa chính thức của bệnh ban đào.
  • Exanthem subitum (n): Tên gọi y khoa khác của bệnh ban đào.
  • Sixth disease (n): Tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh cho bệnh ban đào.
Từ đồng nghĩa
  • Roseola infantum: Ban đàotrẻ sơ sinh.
  • Baby measles: Ban sởi trẻ em (cách gọi dân gian, nhưng không chính xác về mặt y khoa).
Lưu ý
  • "Rose-rash" một từ ghép (compound word) kết hợp giữa "rose" (hoa hồng, ám chỉ màu hồng đỏ của ban) "rash" (phát ban). Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) riêng biệt.
rose-rash

A child has a rose-rash on their arms and chest.

danh từ
  1. (y học) ban đào