rose-scented

/'rouz'sentid/
Học thuật
Thân thiện
rose-scented

She carefully chose a rose-scented candle for the living room.

Định nghĩa

Tính từ: - mùi hoa hồng, thơm như hoa hồng: Mô tả một vật, chất hoặc sản phẩm hương thơm giống với mùi của hoa hồng.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She bought a rose-scented candle for her bedroom. ( ấy đã mua một cây nến mùi hoa hồng cho phòng ngủ của mình.)
    • The rose-scented lotion left her skin feeling soft and fragrant. (Kem dưỡng da thơm mùi hoa hồng khiến làn da ấy mềm mại thơm tho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rose-scented" thường được dùng trong tiếp thị mô tả sản phẩm để nhấn mạnh hương thơm tự nhiên, tinh tế lãng mạn.
    • The hotel provided rose-scented toiletries in every bathroom. (Khách sạn cung cấp đồ dùng vệ sinh mùi hoa hồng trong mỗi phòng tắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rose fragrance (n): Hương thơm hoa hồng.
  • Rose perfume (n): Nước hoa hương hoa hồng.
  • Rose-like scent (cụm danh từ): Mùi hương giống hoa hồng.
Từ đồng nghĩa
  • Rose-fragranced: hương thơm hoa hồng.
  • Rose-perfumed: Được ướp hương hoa hồng.
rose-scented

She carefully chose a rose-scented candle for the living room.

tính từ
  1. mùi hoa hồng, thơm như hoa hồng
    • rose-scented perfume
      nước hoa mùi hoa hồng