rose-water

/'rouz,wɔ:tə/
Học thuật
Thân thiện
rose-water

A gentle critic offered rose-water instead of harsh words.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước hoa hoa hồng: Một loại nước thơm được chưng cất từ cánh hoa hồng, thường được sử dụng trong nấu ăn, làm đẹp các nghi lễ.
    • (Nghĩa bóng) Lời tán tụng, lời ca ngợi; sự đối xử nhẹ nhàng, êm ái: Cách nói ẩn dụ chỉ những lời khen ngợi ngọt ngào hoặc thái độ dịu dàng, dễ chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The recipe calls for a teaspoon of rose-water. (Công thức yêu cầu một thìa cà phê nước hoa hoa hồng.)
    • She splashed her face with cool rose-water. ( ấy vẩy nước hoa hoa hồng mát lạnh lên mặt.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • His speech was nothing but rose-water, lacking any real substance. (Bài phát biểu của anh ta chỉ toàn lời tán tụng, thiếu hẳn nội dung thực chất.)
    • Don't treat the issue with rose-water; we need to be direct. (Đừng đối xử với vấn đề một cách quá nhẹ nhàng; chúng ta cần phải thẳng thắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be like rose-water": Dịu dàng, ngọt ngào đến mức có vẻ giả tạo hoặc thiếu chân thành.
    • Her compliments felt like rose-water, too sweet to be true. (Những lời khen của ấy ngọt như nước hoa hồng, quá ngọt ngào đến nỗi khó tin được.)
Biến thể từ gần giống
  • Rose-scented (adj): hương thơm hoa hồng.
    • She bought a rose-scented candle. ( ấy đã mua một cây nến hương hoa hồng.)
  • Rose essence (n): Tinh dầu hoa hồng, một chất đặc hơn.
  • Attar of roses (n): Một loại tinh dầu hoa hồng quý, thường từ Bulgaria hoặc Thổ Nhĩ Kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả (nước hoa từ hoa) hoặc (chất lỏng còn lại sau khi chưng cất tinh dầu).
  • Nghĩa bóng: Flattery (sự nịnh hót), adulation (sự tán dương), blandishment (lời đường mật), soft treatment (sự đối xử nhẹ nhàng).
Thành ngữ liên quan
  • To throw rose-water on a fire: (Nghĩa bóng) Cố gắng giải quyết một vấn đề nghiêm trọng bằng những biện pháp quá nhẹ nhàng, không hiệu quả.
    • Trying to solve the corruption scandal with just a warning is like throwing rose-water on a fire. (Cố gắng giải quyết vụ bê bối tham nhũng chỉ bằng một lời cảnh cáo chẳng khác nào tưới nước hoa hồng lên đám cháy.)
rose-water

A gentle critic offered rose-water instead of harsh words.

danh từ
  1. nước hoa hoa hồng
  2. (nghĩa bóng) lời tán tụng, lời ca ngợi, sự đối xử nhẹ nhàng