rosebud

/'rouzbʌd/
Học thuật
Thân thiện
rosebud

A single rosebud rests on the open pages of a book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nụ hoa hồng: Phần của cây hoa hồng khi chưa nở, thường hình dáng nhỏ, tròn đầy đặn.
    • Người con gái trẻ đẹp (nghĩa văn chương): Một cách diễn đạt mang tính ẩn dụ, dùng để chỉ một gái trẻ, xinh đẹp đầy sức sống, thường giai đoạn đầu của tuổi trưởng thành.
    • (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ, ) gái trẻ mới bước vào xã hội thượng lưu: Thường dùng để chỉ những thiếu nữ trẻ, thường xuất thân từ gia đình giàu có, mới bắt đầu tham gia vào các hoạt động xã giao, hội của giới thượng lưu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • She carefully cut a rosebud from the bush to put in a vase. ( ấy cẩn thận cắt một nụ hoa hồng từ bụi cây để cắm vào bình.)
    • The morning dew glistened on the delicate rosebud. (Sương sớm lấp lánh trên nụ hồng mỏng manh.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • The poet described his first love as a dewy rosebud. (Nhà thơ miêu tả mối tình đầu của mình như một nụ hồng đẫm sương.)
    • In the old society, a debutante was often called a rosebud. (Trong xã hội , một thiếu nữ ra mắt xã hội thường được gọi là một nụ hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rosebud" như một biểu tượng: Trong văn hóa, "rosebud" thường biểu tượng của vẻ đẹp, sự tinh khiết, tuổi trẻ những tiềm năng chưa khai phá.

    • Her innocence was like that of a rosebud yet to bloom. (Sự ngây thơ của ấy giống như một nụ hồng chưa nở.)
  • "Rosebud" trong điện ảnh: Từ này được biết đến rộng rãi qua bộ phim kinh điển Citizen Kane (1941), nơi từ cuối cùng của nhân vật chính trở thành một ẩn dụ trung tâm, biểu tượng cho sự mất mát tuổi thơ sự ngây thơ.

    • The mystery of "Rosebud" drives the entire plot of the film. (Bí ẩn về "Rosebud" thúc đẩy toàn bộ cốt truyện của bộ phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Rose (n): Hoa hồng (khi đã nở).
  • Bud (n): Nụ hoa, chồi cây nói chung.
  • Rosebush (n): Bụi hoa hồng, cây hoa hồng.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Flower bud (nụ hoa).
  • Nghĩa ẩn dụ (cho gái trẻ): Maiden, young lady, debutante (thiếu nữ, tiểu thư, gái ra mắt xã hội).
Thành ngữ liên quan
  • "A rosebud mouth": Một miệng hồng, miệng tươi như nụ hồng. Cụm từ mô tả đôi môi đỏ, tươi tắn quyến rũ.
    • The portrait showed a woman with a classic rosebud mouth. (Bức chân dung cho thấy một người phụ nữ đôi môi hồng cổ điển.)
rosebud

A single rosebud rests on the open pages of a book.

danh từ
  1. nụ hoa hồng
  2. người con gái đẹp
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gái (thường con nhà đại tư sản) mời bước vào cuộc đời phù hoa
  4. (định ngữ) như nụ hoa hồng, tươi như nụ hoa hồng
    • a rosebud mouth
      miệng tươi như nụ hoa hồng