rosebush

Định nghĩa

Danh từ: bụi hoa hồng, cây hoa hồng (thuộc chi Rosa). "Rosebush" chỉ một cây bụi hoặc cây nhỏ hoa thuộc chi Rosa, thường gai nở hoa hồng.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã trồng một bụi hoa hồng đẹp trong vườn.)
  • (Bụi hoa hồng cần được tưới nước thường xuyên để phát triển tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prune a rosebush": tỉa cành cho bụi hoa hồng.

    • Pruning the rosebush in early spring encourages more blooms. (Tỉa cành bụi hoa hồng vào đầu mùa xuân sẽ khuyến khích ra nhiều hoa hơn.)
  • "a climbing rosebush": bụi hoa hồng leo.

    • The climbing rosebush covered the entire trellis with its fragrant flowers. (Bụi hoa hồng leo phủ kín toàn bộ giàn với những bông hoa thơm ngát.)
Biến thể từ gần giống
  • Rose (danh từ): hoa hồng (có thể chỉ bông hoa hoặc cây).
    • She received a dozen red roses for her birthday. ( ấy nhận được một hoa hồng đỏ vào ngày sinh nhật.)
  • Rose garden (danh từ): vườn hồng.
    • The palace has a famous rose garden. (Cung điện một vườn hồng nổi tiếng.)
  • Rosebush không biến thể động từ hay tính từ trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Rose plant: cây hoa hồng (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Rose shrub: cây bụi hoa hồng (dùng trong ngữ cảnh thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "rosebush", nhưng có thể dùng với động từ chung như "grow", "tend to":
    • She tends to her rosebush every morning. ( ấy chăm sóc bụi hoa hồng của mình mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Every rose has its thorn": mỗi bông hồng đều gai (ám chỉ mọi thứ tốt đẹp đều có mặt khó khăn). Không dùng trực tiếp "rosebush" nhưng liên quan đến hoa hồng nói chung.
    • Life is like a rosebush; every rose has its thorn. (Cuộc sống giống như một bụi hoa hồng; mỗi bông hồng đều gai của .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rosebush"

rosebush
A gardener carefully prunes the rosebush in her garden.