rosiériste

Học thuật
Thân thiện
rosiériste

Un rosiériste taille soigneusement ses rosiers dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trồng hoa hồng: "rosiériste" chỉ một người chuyên môn thường xuyên tham gia vào việc trồng, chăm sóc nhân giống hoa hồng. Đây có thểmột nghề nghiệp (người làm vườn chuyên về hoa hồng) hoặc một người đam mê trồng hoa hồng với tư cách sở thích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon voisin est un rosiériste passionné ; son jardin est magnifique en juin. (Hàng xóm của tôimột người trồng hoa hồng đầy đam mê; khu vườn của ông ấy thật tuyệt đẹp vào tháng Sáu.)
    • Ce rosiériste célèbre a créé plusieurs nouvelles variétés de roses. (Người trồng hoa hồng nổi tiếng này đã tạo ra nhiều giống hoa hồng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp về làm vườn, nông nghiệp hoặc thương mại (ví dụ: trồng hoa hồng để bán).
    • Il a rencontré un rosiériste professionnel lors de la foire aux plantes. (Anh ấy đã gặp một người trồng hoa hồng chuyên nghiệp tại hội chợ cây cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosiéristedanh từ chỉ người, không dạng biến thể giống đực/giống cái khác biệt. có thể chỉ cả nam nữ.
  • Roseraie (danh từ giống cái): vườn hoa hồng, nơi một thường làm việc.
  • Horticulteur / Horticultrice (danh từ): người trồng trọt, người làm vườn (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả trồng hoa hồng).
Từ đồng nghĩa
  • Producteur de roses: người sản xuất hoa hồng (nhấn mạnh khía cạnh thương mại).
  • Amateur de roses: người yêu thích/đam mê hoa hồng (có thể không nhất thiết trồng trọt chuyên nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâydanh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rosiériste".
rosiériste

Un rosiériste taille soigneusement ses rosiers dans son jardin.

danh từ
  1. người trồng hoa hồng