rosicrucien

Học thuật
Thân thiện
rosicrucien

Un rosicrucien étudie des symboles anciens dans une bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về Hội Hoa hồng Thập tự: Dùng để mô tả những liên quan đến Hội kín Rosicrucian (Hội Hoa hồng Thập tự), một phong trào huyền bí triết học xuất hiện từ thế kỷ 17 ở châu Âu.
    • Theo thuyết Rosicrucian: Chỉ những nguyên lý, giáo lý, học thuyết hoặc thực hành đặc trưng của hội này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les symboles rosicruciens sont très complexes. (Các biểu tượng thuộc Hội Hoa hồng Thập tự rất phức tạp.)
    • Il étudie la tradition rosicrucienne. (Anh ấy nghiên cứu truyền thống Rosicrucian.)
    • Une loge rosicrucienne. (Một hội quán của Hội Hoa hồng Thập tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử, hoặc khi nói về các hội kín, triết học huyền bí biểu tượng học.
  • Có thể dùng như một danh từ (một người theo chủ nghĩa Rosicrucian) trong một số ngữ cảnh, mặc dù dạng danh từ phổ biến hơn là "un Rose-Croix".
    • Il se dit rosicrucien. (Ông ta tự nhận mìnhngười theo thuyết Rosicrucian.)
Biến thể từ gần giống
  • Rose-Croix (danh từ): Chỉ chính Hội Hoa hồng Thập tự hoặc một thành viên của hội.
    • L'Ordre de la Rose-Croix. (Hội Hoa hồng Thập tự.)
  • Rosicrucianisme (danh từ): Học thuyết, chủ nghĩa Rosicrucian.
    • Le rosicrucianisme a influencé de nombreux courants de pensée. (Chủ nghĩa Rosicrucian đã ảnh hưởng đến nhiều trào lưu tư tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Initiatique (thuộc về sự khai tâm, huyền bí): Trong ngữ cảnh nói về các hội kín tri thức bí truyền.
  • Hermétique (thuộc về thuyết Hermes, bí truyền): Chia sẻ đặc tính huyền học biểu tượng phức tạp.
Lưu ý
  • Từ "rosicrucien" là dạng tính từ tương ứng với danh từ "Rose-Croix". Trong tiếng Việt, cả hai thường được dịch là "(thuộc) Hội Hoa hồng Thập tự" hoặc giữ nguyên dạng "Rosicrucian" như một thuật ngữ.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
rosicrucien

Un rosicrucien étudie des symboles anciens dans une bibliothèque.

tính từ
  1. xem rose-croix