rossolis

Học thuật
Thân thiện
rossolis

Une bouteille de rossolis est posée sur une table de jardin ensoleillée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu roxoli, rượu hoa hồng: Một loại rượu mùi (liqueur) truyền thống hương vị chủ yếu từ cánh hoa hồng, thường màu hồng nhạt vị ngọt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a servi un verre de rossolis après le dîner. (Anh ấy đã phục vụ một ly rượu rossolis sau bữa tối.)
    • La recette traditionnelle du rossolis utilise des pétales de rose. (Công thức truyền thống của rượu rossolis sử dụng cánh hoa hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rossolis à la rose": rossolis hương hoa hồng (cụm từ nhấn mạnh hương vị chính).
    • Ce rossolis à la rose est délicieusement parfumé. (Loại rượu rossolis hương hoa hồng này hương thơm tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Liqueur (n.f): rượu mùi (danh từ chung chỉ các loại rượu ngọt, hương liệu).
  • Eau-de-vie (n.f): rượu mạnh (nghĩa rộng hơn, thường chỉ rượu chưng cất từ trái cây).
Từ đồng nghĩa
  • Liqueur de rose: rượu mùi hoa hồng (cách gọi mô tả trực tiếp hơn).
rossolis

Une bouteille de rossolis est posée sur une table de jardin ensoleillée.

danh từ giống đực
  1. rượu roxoli, rượu hoa hồng