rossolis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rượu roxoli, rượu hoa hồng: Một loại rượu mùi (liqueur) truyền thống có hương vị chủ yếu từ cánh hoa hồng, thường có màu hồng nhạt và vị ngọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a servi un verre de rossolis après le dîner. (Anh ấy đã phục vụ một ly rượu rossolis sau bữa tối.)
- La recette traditionnelle du rossolis utilise des pétales de rose. (Công thức truyền thống của rượu rossolis sử dụng cánh hoa hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rossolis à la rose": rossolis hương hoa hồng (cụm từ nhấn mạnh hương vị chính).
- Ce rossolis à la rose est délicieusement parfumé. (Loại rượu rossolis hương hoa hồng này có hương thơm tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Liqueur (n.f): rượu mùi (danh từ chung chỉ các loại rượu ngọt, có hương liệu).
- Eau-de-vie (n.f): rượu mạnh (nghĩa rộng hơn, thường chỉ rượu chưng cất từ trái cây).
Từ đồng nghĩa
- Liqueur de rose: rượu mùi hoa hồng (cách gọi mô tả trực tiếp hơn).
danh từ giống đực
- rượu roxoli, rượu hoa hồng