rostock

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Rostock: một thành phốphía đông bắc nước Đức, gần biển Baltic. Vào thế kỷ 14, đây một thành viên quan trọng của Liên minh Hanse (Hanseatic League).

dụ sử dụng
  • (Rostock một thành phố cảng lịch sửĐức.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Rostock để ngắm những bãi biển đẹp khu phố cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The University of Rostock": Đại học Rostock, một trong những trường đại học lâu đời nhấtchâu Âu.

    • The University of Rostock was founded in 1419. (Đại học Rostock được thành lập vào năm 1419.)
  • "Rostock's Hanseatic heritage": di sản Hanse của Rostock.

    • Rostock's Hanseatic heritage is evident in its medieval architecture. (Di sản Hanse của Rostock thể hiện qua kiến trúc thời trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rostocker (danh từ): người dân thành phố Rostock.
    • The Rostockers are proud of their city's maritime history. (Người dân Rostock tự hào về lịch sử hàng hải của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Rostock" tên riêng của một địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Rostock".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Rostock".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rostock
Rostock is a historic port city on the Baltic Sea.