rot-gut

/'rɔtgʌt/
Học thuật
Thân thiện
rot-gut

A man grimaces after drinking a glass of cheap rot-gut.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Rượu mạnh uống hại dạ dày: Chỉ loại rượu mạnh, rẻ tiền chất lượng kém, có thể gây hại cho sức khỏe, đặc biệt dạ dày.
    • Rượu rởm: Cách gọi thông tục, khinh miệt cho loại rượu mạnh chất lượng thấp.
  2. Tính từ:

    • Uống hại dạ dày (rượu): Dùng để mô tả đặc tính của một loại rượu mạnh hại cho dạ dày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He got sick from drinking cheap rot-gut. (Anh ta bị ốm uống rượu mạnh rẻ tiền hại dạ dày.)
    • The bar was known for serving the worst rot-gut in town. (Quán bar đó nổi tiếng phục vụ thứ rượu mạnh tồi tệ nhất trong thị trấn.)
  • Tính từ:

    • They avoided the rot-gut whiskey and ordered a better brand. (Họ tránh loại whisky hại dạ dày gọi một nhãn hiệu tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rot-gut liquor": rượu mạnh hại dạ dày.
    • The prohibition era was famous for its dangerous rot-gut liquor. (Thời kỳ cấm rượu nổi tiếng với những loại rượu mạnh nguy hiểm hại dạ dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotgut (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "rot-gut", cùng nghĩa.
    • That bottle is pure rotgut. (Chai đó rượu rởm nguyên chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Moonshine: rượu lậu, rượu tự nấu (thường chất lượng kém).
  • Firewater: rượu mạnh (cách gọi thông tục, thường chỉ rượu mạnh của người Mỹ bản địa hoặc rượu rất mạnh).
  • Hooch: rượu lậu, rượu mạnh rẻ tiền.
rot-gut

A man grimaces after drinking a glass of cheap rot-gut.

danh từ
  1. rượu mạnh uống hại dạ dày
tính từ
  1. uống hại dạ dày (rượu)