rot-gut
/'rɔtgʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Rượu mạnh uống hại dạ dày: Chỉ loại rượu mạnh, rẻ tiền và chất lượng kém, có thể gây hại cho sức khỏe, đặc biệt là dạ dày.
- Rượu rởm: Cách gọi thông tục, khinh miệt cho loại rượu mạnh chất lượng thấp.
Tính từ:
- Uống hại dạ dày (rượu): Dùng để mô tả đặc tính của một loại rượu mạnh là có hại cho dạ dày.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He got sick from drinking cheap rot-gut. (Anh ta bị ốm vì uống rượu mạnh rẻ tiền hại dạ dày.)
- The bar was known for serving the worst rot-gut in town. (Quán bar đó nổi tiếng vì phục vụ thứ rượu mạnh tồi tệ nhất trong thị trấn.)
Tính từ:
- They avoided the rot-gut whiskey and ordered a better brand. (Họ tránh loại whisky hại dạ dày và gọi một nhãn hiệu tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rot-gut liquor": rượu mạnh hại dạ dày.
- The prohibition era was famous for its dangerous rot-gut liquor. (Thời kỳ cấm rượu nổi tiếng với những loại rượu mạnh nguy hiểm hại dạ dày.)
Biến thể và từ gần giống
- Rotgut (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "rot-gut", cùng nghĩa.
- That bottle is pure rotgut. (Chai đó là rượu rởm nguyên chất.)
Từ đồng nghĩa
- Moonshine: rượu lậu, rượu tự nấu (thường chất lượng kém).
- Firewater: rượu mạnh (cách gọi thông tục, thường chỉ rượu mạnh của người Mỹ bản địa hoặc rượu rất mạnh).
- Hooch: rượu lậu, rượu mạnh rẻ tiền.
danh từ
- rượu mạnh uống hại dạ dày
tính từ
- uống hại dạ dày (rượu)