rotangle

Học thuật
Thân thiện
rotangle

Un enfant dessine un rotangle sur une feuille de papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rotang, mây: Tên gọi của một loại cây leo thuộc họ cau, thân dài, dẻo chắc, thường được sử dụng để đan lát hoặc làm đồ thủ công mỹ nghệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les artisans utilisent le rotangle pour fabriquer des meubles. (Các nghệ nhân sử dụng mây để chế tác đồ nội thất.)
    • Ce panier est tressé en rotangle. (Chiếc giỏ này được đan bằng mây.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "rotangle" là một danh từ giống đực. Khi sử dụng, cần chú ý đến sự hòa hợp giống số của mạo từ tính từ đi kèm (ví dụ: un rotangle solide, du rotangle fin).
Biến thể từ liên quan
  • Rotin (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng chỉ loại cây mây.
    • Un fauteuil en rotin. (Một chiếc ghế bành bằng mây.)
Từ đồng nghĩa
  • Rotin: Mây, rotang.
  • Jonc: Cói, cói đan (chỉ một loại nguyên liệu đan lát khác, không hoàn toàn giống).
rotangle

Un enfant dessine un rotangle sur une feuille de papier.

danh từ giống đực
  1. như rotengle

Từ gần giống