rotarien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hội viên câu lạc bộ Bánh xe vàng (Rotary Club): "rotarien" là từ chỉ một thành viên nam của Rotary International, một tổ chức dịch vụ cộng đồng quốc tế. Từ này xuất phát từ tên gốc "Rotary", liên quan đến biểu tượng bánh xe của tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon voisin est un rotarien très actif dans des projets humanitaires. (Người hàng xóm của tôi là một hội viên Bánh xe vàng rất tích cực trong các dự án nhân đạo.)
- Les rotariens de la ville organisent une collecte de fonds. (Các hội viên câu lạc bộ Bánh xe vàng trong thành phố đang tổ chức một buổi gây quỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le club rotarien": câu lạc bộ Bánh xe vàng, chỉ chi hội địa phương của tổ chức Rotary.
- Le club rotarien local parraine une école. (Câu lạc bộ Bánh xe vàng địa phương tài trợ cho một ngôi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Rotarienne (danh từ giống cái): nữ hội viên câu lạc bộ Bánh xe vàng.
- Elle est une rotarienne dévouée. (Bà ấy là một nữ hội viên Bánh xe vàng tận tâm.)
Rotary (danh từ riêng, không đổi): tên gốc tiếng Anh của tổ chức Rotary International, thường dùng trong cụm "club Rotary" (câu lạc bộ Rotary).
- Il est membre du Rotary depuis vingt ans. (Ông ấy là thành viên của Rotary đã hai mươi năm.)
Từ đồng nghĩa
- Membre du Rotary: thành viên của Rotary (cách diễn đạt mô tả phổ biến hơn).
- Membre d'un club-service: thành viên của một câu lạc bộ dịch vụ (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng Rotary).
danh từ giống đực
- hội viên câu lạc bộ Bánh xe vàng (ở Anh, Mỹ)