rotationally

rotationally

The engineer checks the model's response to forces applied horizontally, vertically, and rotationally.

Định nghĩa

Trạng từ: "rotationally" có nghĩa theo cách xoay tròn, xoay vòng, hoặc liên quan đến sự xoay. mô tả cách một hành động, chuyển động hoặc quá trình diễn ra với đặc tính xoay quanh một trục.

dụ sử dụng
  • (Các đường ảnh hưởng cần thiết được tìm ra bằng cách tác động lên mô hình những chuyển vị nhỏ theo chiều ngang, chiều dọc theo cách xoay tròn.)
  • (Bộ phận phải được kiểm tra theo cách xoay tròn để đảm bảo vừa khít.)
  • (Vệ tinh di chuyển theo cách xoay vòng quanh Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rotationally symmetric": đối xứng theo cách xoay tròn, tức là hình dạng không thay đổi khi xoay quanh tâm.
    • The design is rotationally symmetric, looking the same from any angle. (Thiết kế này đối xứng theo cách xoay tròn, trông giống nhau từ mọi góc độ.)
  • "rotationally invariant": bất biến khi xoay, tức là tính chất không bị ảnh hưởng bởi sự xoay.
    • The function is rotationally invariant, meaning its value does not change under rotation. (Hàm số này bất biến khi xoay, nghĩa giá trị của không thay đổi dưới tác động của sự xoay.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotational (adj): thuộc về sự xoay tròn, tính xoay.
    • The rotational speed of the engine is very high. (Tốc độ xoay của động cơ rất cao.)
  • Rotation (n): sự xoay, vòng quay.
    • The rotation of the Earth causes day and night. (Sự xoay của Trái Đất gây ra ngày đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • In a rotating manner: theo cách xoay tròn.
  • Circularly: theo cách vòng tròn (nhưng không nhất thiết quanh trục cố định).
  • Spinningly: theo cách quay tròn (thường dùng cho vật thể quay nhanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "rotationally", nhưng có thể dùng với động từ "rotate":
    • Rotate about/around: xoay quanh.
      • The wheel rotates around its axis rotationally. (Bánh xe xoay quanh trục của theo cách xoay tròn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "rotationally", đây từ kỹ thuật.