rotisserie

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • quay: "rotisserie" một loại nướng hoặc thiết bị nấu ăn thanh quay, dùng để quay thịt (như , heo) trên lửa, giúp thịt chín đều vàng giòn.
    • Nhà hàng quay: "rotisserie" cũng chỉ một nhà hàng chuyên phục vụ các món thịt quay, nướng trên thanh quay.
dụ sử dụng
  • quay: (Chúng tôi đã mua một quay để nấu tại nhà.)
  • Nhà hàng quay: (Nhà hàng quay gần nhà tôi phục vụ thịt heo quay ngon tuyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cook on a rotisserie": nấu ăn bằng quay.

    • The chef prefers to cook the whole lamb on a rotisserie for even roasting. (Đầu bếp thích nấu nguyên con cừu bằng quay để thịt chín đều.)
  • "rotisserie-style": kiểu quay (dùng để miêu tả món ăn được chế biến theo phương pháp quay).

    • This restaurant offers rotisserie-style chicken with crispy skin. (Nhà hàng này phục vụ kiểu quay với da giòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotisserie chicken (n): quay (món ăn phổ biến từ quay).
    • I bought a rotisserie chicken for dinner. (Tôi đã mua một con quay cho bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Spit roaster: quay thanh (thiết bị tương tự, nhấn mạnh vào thanh quay).
  • Broiler: nướng (mặc dù có thể không thanh quay, nhưng cũng dùng để nướng thịt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rotisserie".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rotisserie".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rotisserie
The rotisserie slowly turns the chicken over the glowing coals.