reducer
/ri'dju:sə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Hoá học) Chất khử: Một chất có khả năng khử một chất khác (loại bỏ oxy hoặc thêm hydro) trong khi bản thân nó bị oxy hóa.
- (Kỹ thuật) Bộ giảm, máy giảm: Một thiết bị hoặc bộ phận dùng để giảm kích thước, tốc độ, áp suất hoặc đường kính. Ví dụ: bộ giảm tốc, ống nối giảm kích thước đường ống.
- (Nhiếp ảnh) Chất làm giảm mật độ: Một dung dịch hóa học dùng trong xử lý phim ảnh để làm giảm mật độ của hình ảnh âm bản hoặc bản in bằng cách oxy hóa một phần bạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hydrogen acts as a powerful reducer in many chemical reactions. (Hydro đóng vai trò là một chất khử mạnh trong nhiều phản ứng hóa học.)
- The plumber installed a reducer to connect the large pipe to the smaller faucet. (Thợ sửa ống nước lắp một bộ giảm kích thước để nối đường ống lớn với vòi nước nhỏ hơn.)
- In the darkroom, a reducer can be used to correct an overexposed negative. (Trong buồng tối, một chất làm giảm mật độ có thể được dùng để chỉnh sửa một âm bản bị phơi sáng quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pressure reducer": Van giảm áp, thiết bị dùng để giảm và ổn định áp suất chất lỏng hoặc khí trong hệ thống đường ống.
- A pressure reducer is essential for protecting household appliances from high water pressure. (Một van giảm áp là thiết yếu để bảo vệ thiết bị gia dụng khỏi áp lực nước cao.)
"Speed reducer" / "Gear reducer": Hộp giảm tốc, một cơ cấu bánh răng dùng để giảm tốc độ quay và tăng mô-men xoắn đầu ra của động cơ.
- The conveyor belt is driven by a motor equipped with a speed reducer. (Băng tải được dẫn động bởi một động cơ có trang bị hộp giảm tốc.)
Biến thể và từ gần giống
Reduce (động từ): Làm giảm, khử.
- The company aims to reduce its carbon emissions. (Công ty đặt mục tiêu giảm lượng khí thải carbon.)
Reduction (danh từ): Sự giảm, sự khử.
- There was a significant reduction in noise after installing the new device. (Có một sự giảm đáng kể về tiếng ồn sau khi lắp đặt thiết bị mới.)
Từ đồng nghĩa
- (Hoá học) Reducing agent: Tác nhân khử.
- (Kỹ thuật) Diminisher: Bộ phận làm giảm.
- (Kỹ thuật) Reducer coupling: Khớp nối giảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "reducer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "reducer")
danh từ
- (hoá học) chất khử
- (vật lý) máy giảm; cái giảm tốc; cái giảm áp
- (nhiếp ảnh) máy thu nhỏ