rotonde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kiến trúc) Đình tròn: Một công trình kiến trúc có hình tròn, thường có mái vòm, được sử dụng làm nơi tụ họp, tham quan hoặc có mục đích trang trí.
- (Đường sắt) Nhà kho nan quạt (để đầu máy xe lửa): Một nhà chứa đầu máy xe lửa hình tròn, có một bệ xoay (nan quạt) ở trung tâm để di chuyển đầu máy vào các đường ray chứa tỏa ra xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La rotonde du parc est un lieu de rendez-vous populaire. (Đình tròn trong công viên là một địa điểm hẹn hò phổ biến.)
- Cette ancienne rotonde ferroviaire est maintenant un musée. (Nhà kho nan quạt đường sắt cũ này giờ đã trở thành một bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rotonde d'observation": Đài quan sát hình tròn.
- La rotonde d'observation offre une vue panoramique sur la ville. (Đài quan sát hình tròn mang đến tầm nhìn toàn cảnh thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Rotondité (danh từ giống cái): Tính chất tròn, sự mập mạp (trong hình dáng cơ thể).
- Rond-point (danh từ giống đực): Bùng binh, vòng xoay giao thông (khác với "rotonde" là công trình kiến trúc).
Từ đồng nghĩa
- (Kiến trúc): Kiosque, pavillon (lều, đình - nhưng không nhất thiết hình tròn).
- (Đường sắt): Dépôt circulaire, remise circulaire (nhà chứa hình tròn).
Thành ngữ liên quan
- : (Nghĩa bóng, ít dùng) Ở một nơi rộng rãi, thoáng đãng.
danh từ giống cái
- (kiến trúc) đình tròn
- (đường sắt) nhà kho nan quạt (để đầu máy xe lửa)