rotonde

Học thuật
Thân thiện
rotonde

Une rotonde abrite plusieurs locomotives à vapeur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kiến trúc) Đình tròn: Một công trình kiến trúc hình tròn, thường mái vòm, được sử dụng làm nơi tụ họp, tham quan hoặc mục đích trang trí.
    • (Đường sắt) Nhà kho nan quạt (để đầu máy xe lửa): Một nhà chứa đầu máy xe lửa hình tròn, có một bệ xoay (nan quạt) ở trung tâm để di chuyển đầu máy vào các đường ray chứa tỏa ra xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rotonde du parc est un lieu de rendez-vous populaire. (Đình tròn trong công viênmột địa điểm hẹn hò phổ biến.)
    • Cette ancienne rotonde ferroviaire est maintenant un musée. (Nhà kho nan quạt đường sắt này giờ đã trở thành một bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rotonde d'observation": Đài quan sát hình tròn.
    • La rotonde d'observation offre une vue panoramique sur la ville. (Đài quan sát hình tròn mang đến tầm nhìn toàn cảnh thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotondité (danh từ giống cái): Tính chất tròn, sự mập mạp (trong hình dáng cơ thể).
  • Rond-point (danh từ giống đực): Bùng binh, vòng xoay giao thông (khác với "rotonde" là công trình kiến trúc).
Từ đồng nghĩa
  • (Kiến trúc): Kiosque, pavillon (lều, đình - nhưng không nhất thiết hình tròn).
  • (Đường sắt): Dépôt circulaire, remise circulaire (nhà chứa hình tròn).
Thành ngữ liên quan
  • : (Nghĩa bóng, ít dùng) Ở một nơi rộng rãi, thoáng đãng.
rotonde

Une rotonde abrite plusieurs locomotives à vapeur.

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) đình tròn
  2. (đường sắt) nhà kho nan quạt (để đầu máy xe lửa)