rotulien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) xương bánh chè: Từ này mô tả những gì liên quan đến xương bánh chè (xương nhỏ, phẳng, nằm ở phía trước đầu gối).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le tendon rotulien relie la rotule au tibia. (Gân bánh chè nối xương bánh chè với xương chày.)
- Une douleur rotulienne peut survenir après un effort intense. (Một cơn đau ở vùng xương bánh chè có thể xảy ra sau một nỗ lực gắng sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu học hoặc thể thao.
- Un syndrome rotulien est une affection courante chez les coureurs. (Hội chứng đau xương bánh chè là một chứng bệnh phổ biến ở những người chạy bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rotule (danh từ giống cái): xương bánh chè.
- La rotule protège l'articulation du genou. (Xương bánh chè bảo vệ khớp gối.)
Từ đồng nghĩa
- Patellaire (tính từ): (thuộc) xương bánh chè. Đây là từ đồng nghĩa chính xác trong hầu hết các ngữ cảnh y khoa.
- Le réflexe patellaire est testé par le médecin. (Bác sĩ kiểm tra phản xạ bánh chè.)
tính từ
- (thuộc) xương bánh chè
- Réflexe rotulienphản xạ xương bánh chè