rotunda

/rou'tʌndə/
danh từ
  1. nhà lầu hình tròn (thường mái vòm)
  2. gian phòng lớn hình tròn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rotunda
The museum's grand rotunda features a magnificent dome and marble columns.