rotunda

/rou'tʌndə/
Học thuật
Thân thiện
rotunda

The museum's grand rotunda features a magnificent dome and marble columns.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tòa nhà hình tròn (thường mái vòm): Một kiến trúc độc lập hoặc một phần của tòa nhà lớn hơn, có mặt bằng hình tròn thường được đỉnh bằng một mái vòm.
    • Gian phòng lớn hình tròn: Một căn phòng rộng rãi bên trong một tòa nhà, hình dạng tròn thường trần cao, mái vòm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Capitol Building in Washington, D.C., has a famous rotunda. (Tòa nhà Quốc hội Hoa Kỳ ở Washington, D.C., một tòa nhà hình tròn nổi tiếng.)
    • The museum's entrance is through a grand rotunda with a painted ceiling. (Lối vào bảo tàng qua một gian phòng lớn hình tròn tráng lệ với trần nhà được vẽ tranh.)
    • Visitors gathered in the rotunda to admire the architecture. (Du khách tụ tập trong gian phòng hình tròn để chiêm ngưỡng kiến trúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rotunda" thường được dùng trong ngữ cảnh kiến trúc cổ điển, tân cổ điển hoặc các công trình công cộng quan trọng như viện bảo tàng, tòa nhà chính phủ, thư viện, hoặc đài tưởng niệm. gợi lên vẻ uy nghi, trang trọng không gian rộng mở.
Biến thể từ gần giống
  • Rotund (adj): Có nghĩa tròn trịa, đầy đặn (thường dùng để mô tả hình dáng cơ thể hoặc âm thanh). Từ này cùng gốc với "rotunda", nhấn mạnh đặc điểm hình tròn.
    • He had a rotund belly and a hearty laugh. (Ông ấy cái bụng tròn trịa tiếng cười sảng khoái.)
  • Dome (n): Mái vòm. Đây bộ phận kiến trúc thường thấy trên một rotunda.
  • Atrium (n): Sảnh lớn, thường mái kính. Khác với rotundahình dáng (thường hình chữ nhật hoặc vuông) chức năng (thường không gian lưu thông, đón ánh sáng).
Từ đồng nghĩa
  • Circular hall: Gian phòng hình tròn.
  • Round building: Tòa nhà hình tròn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rotunda".
rotunda

The museum's grand rotunda features a magnificent dome and marble columns.

danh từ
  1. nhà lầu hình tròn (thường mái vòm)
  2. gian phòng lớn hình tròn

Từ gần giống