rotundly

rotundly

The speaker addressed the crowd rotundly.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách tròn trịa, vang dội, hoặc đầy đặn; thường được dùng để miêu tả giọng nói hoặc cách phát âm âm vang, đầy đặn ấm áp.

dụ sử dụng
  • (Hội chúng chủ yếu gồm một vài người trẻ tuổi, đã ngáy một cách vang dội.)
  • (Anh ấy nói một cách vang dội, giọng nói của anh lấp đầy toàn bộ hội trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak rotundly": nói với giọng đầy đặn, vang dội, thường mang sắc thái trang trọng hoặc hài hước.
    • The professor rotundly declared his theory to the audience. (Giáo sư đã tuyên bố lý thuyết của mình một cách vang dội với khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotund (tính từ): tròn trịa, đầy đặn (thường chỉ hình dáng hoặc giọng nói).
    • His rotund voice was perfect for the role. (Giọng nói tròn trịa của anh ấy hoàn hảo cho vai diễn.)
  • Rotundity (danh từ): sự tròn trịa, tính vang dội.
    • The rotundity of his laughter amused everyone. (Sự vang dội trong tiếng cười của anh ấy khiến mọi người thích thú.)
Từ đồng nghĩa
  • Sonorously: một cách vang dội, ngân nga.
  • Resonantly: một cách vang vọng, âm vang.
  • Full-throatedly: một cách trọn vẹn, đầy đặn (thường chỉ giọng nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rotundly".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "rotundly".