roublarder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thân mật):
- Giở trò quỷ quái, chơi lối cáo già: Hành động một cách ranh mãnh, xảo quyệt, thường để đạt được lợi ích cá nhân hoặc lừa gạt người khác một cách tinh vi.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a encore roublardé pour obtenir ce contrat. (Hắn ta lại giở trò cáo già để giành được hợp đồng đó.)
- Arrête de roublarder et sois honnête ! (Đừng có giở trò quỷ quái nữa và hãy thành thật đi!)
- Dans cette négociation, mieux vaut ne pas trop roublarder. (Trong cuộc đàm phán này, tốt hơn hết là đừng chơi lối cáo già quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng để chỉ sự tinh ranh, láu cá.
- Hành động "roublarder" thường hàm ý một sự khôn lỏi, không trung thực nhưng không nhất thiết là phạm pháp, mà có thể là sự láu cá trong ứng xử hoặc kinh doanh.
Biến thể và từ gần giống
- Roublard, roublarde (danh từ, tính từ): kẻ cáo già, người ranh mãnh; có tính cách cáo già, ranh mãnh.
- C'est un vieux roublard. (Đó là một tay cáo già kỳ cựu.)
- Un sourire roublard. (Một nụ cười đầy mánh khóe.)
- Roublardise (danh từ giống cái): thủ đoạn cáo già, mánh khóe.
- Il a utilisé une roublardise pour gagner. (Hắn đã dùng một mánh khóe để thắng.)
Từ đồng nghĩa
- Ruser: dùng mưu mẹo, lừa gạt.
- Tricher: gian lận, lừa dối (thường mạnh hơn).
- Être malin (dans le mauvais sens): khôn lỏi, láu cá (theo nghĩa xấu).
Từ trái nghĩa
- Être franc: thẳng thắn.
- Être honnête: trung thực.
- Agir loyalement: hành động một cách chính trực.
nội động từ
- (thân mật) giở trò quỷ quái, chơi lối cáo già