roublardise

Học thuật
Thân thiện
roublardise

Un homme utilise la roublardise pour gagner au jeu de cartes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thói tinh quái, thói quỷ quái, lối cáo già: Chỉ tính cách hoặc cách hành xử ranh mãnh, xảo quyệt, thường dùng với sắc thái thân mật hoặc hơi khâm phục.
    • Thủ đoạn quỷ quái, thủ đoạn cáo già: Chỉ một hành động, mưu mẹo hoặc thủ thuật cụ thể thể hiện sự ranh mãnh, khôn ngoan xảo quyệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a réussi par une roublardise incroyable. (Hắn ta đã thành công nhờ một thủ đoạn cáo già khó tin.)
    • Sa roublardise lui a permis de gagner la partie. (Thói tinh quái của hắn đã cho phép hắn thắng ván bài.)
    • Ne fais pas ta roublardise avec moi ! (Đừng giở trò quỷ quái với tôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve de roublardise": Thể hiện sự cáo già, tinh quái.

    • Pour négocier ce contrat, il a faire preuve de roublardise. (Để đàm phán hợp đồng này, anh ta đã phải thể hiện sự cáo già.)
  • "Un sourire plein de roublardise": Một nụ cười đầy vẻ ranh mãnh/quỷ quái.

    • Il a esquivé la question avec un sourire plein de roublardise. (Hắn tránhcâu hỏi với một nụ cười đầy vẻ quỷ quái.)
Biến thể từ gần giống
  • Roublard, roublarde (tính từ/ danh từ): Người cáo già, tinh quái; tính cách cáo già.

    • C'est un vieux roublard, méfie-toi. (Hắnmột tay cáo già đấy, hãy coi chừng.)
  • Roublarderie (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "roublardise".

Từ đồng nghĩa
  • Ruse (danh từ giống cái): Mưu mẹo, thủ đoạn.
  • Astuce (danh từ giống cái): Mẹo vặt, sự khôn khéo.
  • Malice (danh từ giống cái): Sự tinh quái, sự ranh mãnh (có thể ít xảo quyệt hơn).
Từ trái nghĩa
  • Naïveté (danh từ giống cái): Sự ngây thơ.
  • Candeur (danh từ giống cái): Sự chất phác, thật thà.
  • Franchise (danh từ giống cái): Sự thẳng thắn, ngay thẳng.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "roublardise" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường. có thể mang nghĩa tích cực (khâm phục sự khôn ngoan, láu cá) hoặc tiêu cực (chỉ trích sự xảo quyệt) tùy ngữ cảnh.
  • Mức độ phổ biến: Đâymột từ khá thông dụng trong khẩu ngữ tiếng Pháp.
roublardise

Un homme utilise la roublardise pour gagner au jeu de cartes.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) thói tinh quái, thói quỷ quái, lối cáo già
  2. (thân mật) thủ đoạn quỷ quái, thủ đoạn cáo già