roudoudou
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẹo liếm: Một loại kẹo cứng, thường có hình tròn và gắn trên một que nhỏ để cầm, được liếm hoặc ngậm cho tan dần trong miệng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'enfant suçait un roudoudou. (Đứa trẻ đang ngậm một cây kẹo liếm.)
- Elle a acheté un sachet de roudoudous à la fraise. (Cô ấy đã mua một túi kẹo liếm vị dâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thông thường, đặc biệt khi nói về đồ ngọt cho trẻ em. Nó mang sắc thái vui tươi, trẻ con.
Biến thể và từ gần giống
- Sucre d'orge (n.m): Một loại kẹo cứng truyền thống khác, thường có hình que và làm từ đường mạch nha.
- Bonbon (n.m): Từ chung để chỉ kẹo.
- Sucette (n.f): Kẹo mút.
Từ đồng nghĩa
- Suçon (n.m): Từ thông tục để chỉ kẹo liếm hoặc kẹo mút.
danh từ giống đực
- kẹo liếm