roudoudou

Học thuật
Thân thiện
roudoudou

Un enfant lèche un roudoudou en forme de coquillage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẹo liếm: Một loại kẹo cứng, thường hình tròn gắn trên một que nhỏ để cầm, được liếm hoặc ngậm cho tan dần trong miệng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'enfant suçait un roudoudou. (Đứa trẻ đang ngậm một cây kẹo liếm.)
    • Elle a acheté un sachet de roudoudous à la fraise. ( ấy đã mua một túi kẹo liếm vị dâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thông thường, đặc biệt khi nói về đồ ngọt cho trẻ em. mang sắc thái vui tươi, trẻ con.
Biến thể từ gần giống
  • Sucre d'orge (n.m): Một loại kẹo cứng truyền thống khác, thường hình que làm từ đường mạch nha.
  • Bonbon (n.m): Từ chung để chỉ kẹo.
  • Sucette (n.f): Kẹo mút.
Từ đồng nghĩa
  • Suçon (n.m): Từ thông tục để chỉ kẹo liếm hoặc kẹo mút.
roudoudou

Un enfant lèche un roudoudou en forme de coquillage.

danh từ giống đực
  1. kẹo liếm