rouflaquette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Món tóc mai cong: Một lọn tóc ngắn, thường xoăn hoặc uốn cong, mọc ở phía trước và hai bên thái dương, đôi khi được tạo kiểu cầu kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a une rouflaquette bien coiffée. (Anh ấy có một món tóc mai cong được chải chuốt cẩn thận.)
- La rouflaquette était une coiffure populaire au XIXe siècle. (Món tóc mai cong là một kiểu tóc phổ biến vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir de belles rouflaquettes": có những món tóc mai cong đẹp.
- Ce portrait le montre avec de belles rouflaquettes. (Bức chân dung này cho thấy ông ấy với những món tóc mai cong đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Favoris (danh từ giống đực, số nhiều): tóc mai, phần tóc dài ở hai bên thái dương và má, thường được cắt tỉa gọn gàng.
- Patte (danh từ giống cái, trong ngữ cảnh "patte(s) de cheveux"): một lọn tóc nhỏ, thường chỉ phần tóc mai hoặc tóc ở thái dương.
Từ đồng nghĩa
- Mèche sur la tempe: lọn tóc ở thái dương.
- Boucle de cheveux sur le côté: lọn tóc xoăn ở bên cạnh.
Thành ngữ liên quan
- Se faire des rouflaquettes: (cách nói cũ, ít dùng) tự làm/tạo cho mình những món tóc mai cong.
- Il passait du temps à se faire des rouflaquettes devant le miroir. (Hắn ta dành thời gian để tạo những món tóc mai cong trước gương.)
danh từ giống cái
- món tóc mai cong