rough-hewn

/'rʌf'hju:n/
Học thuật
Thân thiện
rough-hewn

The carpenter admired the rough-hewn timber before sanding it.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được đẽo, tạo hình một cách thô sơ, không trau chuốt: Mô tả một vật thể (thường bằng gỗ hoặc đá) được tạo ra bằng các công cụ thô sơ, để lại bề mặt gồ ghề, không nhẵn mịn, thể hiện vẻ tự nhiên mộc mạc.
    • Thô kệch, vụng về (về phong cách hoặc tính cách): Dùng để miêu tả một người hoặc phong cách nào đó thiếu sự tinh tế, lịch sự, phần cục cằn hoặc chưa được gọt giũa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cabin was built from rough-hewn logs. (Căn nhà gỗ được xây từ những khúc gỗ đẽo thô.)
    • His rough-hewn manners made him stand out at the formal dinner. (Cử chỉ thô kệch của anh ta khiến anh nổi bật trong bữa tối trang trọng.)
    • The sculptor admired the rough-hewn beauty of the ancient statue. (Nhà điêu khắc ngưỡng mộ vẻ đẹp thô mộc của bức tượng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rough-hewn charm": vẻ quyến rũ mộc mạc, thô sơ.

    • The village has a rough-hewn charm that attracts many tourists. (Ngôi làng một vẻ quyến rũ mộc mạc thu hút nhiều du khách.)
  • "rough-hewn philosophy": triết thô sơ, chưa được trau chuốt kỹ lưỡng.

    • He presented a rough-hewn philosophy of life based on hard work and honesty. (Anh ấy trình bày một triết sống thô sơ dựa trên sự chăm chỉ trung thực.)
Biến thể từ gần giống
  • To rough-hew (động từ): đẽo thô, tạo hình thô sơ.

    • The carpenter will rough-hew the timber before shaping it. (Người thợ mộc sẽ đẽo thô tấm gỗ trước khi tạo hình cho .)
  • Unhewn (tính từ): chưa được đẽo gọt, còndạng thô tự nhiên.

  • Crude (tính từ): thô thiển, thô sơ (có thể dùng cho vật chất lẫn ý tưởng).
Từ đồng nghĩa
  • Unfinished: chưa hoàn thiện, còn thô.
  • Rudimentary: sơ khai, thô sơ.
  • Unpolished: không được đánh bóng, không trau chuốt.
  • Coarse: thô, cứng, không tinh tế.
Từ trái nghĩa
  • Polished: được đánh bóng, trau chuốt.
  • Refined: tinh tế, lịch sự.
  • Smooth: nhẵn mịn, trơn tru.
  • Sophisticated: tinh vi, phức tạp.
Thành ngữ liên quan
  • Diamond in the rough: viên kim cương thô (chỉ người/vật phẩm chất tốt nhưng chưa được gọt giũa).
    • His singing voice is a diamond in the rough; it just needs some training. (Giọng hát của anh ấy như một viên kim cương thô; chỉ cần được luyện tập thêm.)
rough-hewn

The carpenter admired the rough-hewn timber before sanding it.

động tính từ quá khứ của rough-hew
tính từ
  1. vụng về, thô kệch