rough-house

/'rʌfhaus/
Học thuật
Thân thiện
rough-house

Two children rough-house playfully on the living room carpet.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Làm om sòm, làm ầm ĩ, làm huyên náo: Hành động chơi đùa một cách thô bạo, ồn ào hỗn loạn, thường liên quan đến việc vật lộn, đùa nghịch mạnh.
  2. Động từ (ngoại động từ):
    • Ngược đãi, đối xử thô bạo: Đối xử với ai đó một cách thô lỗ, mạnh bạo hoặc bạo lực trong khi chơi đùa hoặc cãi vã.
dụ sử dụng
  • Động từ (nội động từ):
    • The boys were rough-housing in the living room and knocked over a lamp. ( trẻ đang làm om sòm trong phòng khách làm đổ một cái đèn.)
    • No rough-housing inside the house! (Không được làm ầm ĩ, nghịch ngợm thô bạo trong nhà!)
  • Động từ (ngoại động từ):
    • The older kids sometimes rough-house the younger ones on the playground. (Mấy đứa lớn hơn đôi khi ngược đãi/đùa nghịch thô bạo với mấy đứa nhỏ hơnsân chơi.)
    • He got a warning for rough-housing his teammate during practice. (Anh ta bị cảnh cáo đối xử thô bạo với đồng đội trong buổi tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức, mô tả hành vi ồn ào, thô bạo nhưng thường không ý định gây thương tích nghiêm trọng. thường gắn liền với trẻ em, thanh thiếu niên hoặc các hoạt động thể thao.
  • Có thể được dùng như một danh từ không đếm được (uncountable noun) trong một số ngữ cảnh phi chính thức để chỉ hành động này.
    • There was too much rough-house going on in the locker room. ( quá nhiều trò nghịch ngợm thô bạo diễn ra trong phòng thay đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Roughhousing (danh từ, dạng V-ing): Hành động chơi đùa thô bạo, ầm ĩ.
    • The teacher put a stop to the roughhousing in the hallway. (Giáo viên đã chấm dứt trò nghịch ngợm thô bạohành lang.)
Từ đồng nghĩa
  • Horse around / Mess around (cụm động từ): nghịch ngợm, đùa giỡn (có thể ồn ào nhưng ít hàm ý thô bạo hơn ).
  • Scuffle (động từ): vật lộn, đánh nhau nhẹ.
  • Brawl (động từ): ẩu đả, đánh nhau ồn ào (thường nghiêm trọng hơn ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không kết hợp với giới từ để tạo thành các cụm động từ phổ biến. thường được sử dụng độc lập.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rough-house".)

rough-house

Two children rough-house playfully on the living room carpet.

nội động từ
  1. (từ lóng) làm om sòm; làm ầm ĩ, làm huyên náo
ngoại động từ
  1. ngược đãi (ai)

Từ chứa "rough-house"