rough-house

/'rʌfhaus/
nội động từ
  1. (từ lóng) làm om sòm; làm ầm ĩ, làm huyên náo
ngoại động từ
  1. ngược đãi (ai)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rough-house"

rough-house
Two children rough-house playfully on the living room carpet.