rough-neck
/'rʌfnek/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ vô lại, kẻ lưu manh: Một người thô lỗ, cư xử thô bạo hoặc có hành vi không đứng đắn, thường được dùng trong văn nói thông tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Stay away from him; he's known as a roughneck in this town. (Hãy tránh xa hắn ta ra; hắn được biết đến như một kẻ vô lại trong thị trấn này.)
- The bar was full of roughnecks looking for a fight. (Quán bar đầy những kẻ lưu manh đang tìm kiếm một cuộc ẩu đả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để chỉ một kiểu người cụ thể: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực mạnh, miêu tả một người đàn ông có vẻ ngoài và cách cư xử hung hãn, thiếu giáo dục.
- He may look like a roughneck, but he has a good heart. (Anh ta trông có vẻ như một kẻ lưu manh, nhưng lại có một trái tim lương thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Rough (adj): thô ráp, thô lỗ, gồ ghề.
- The surface is very rough. (Bề mặt rất thô ráp.)
- Neck (n): cổ.
- She wore a scarf around her neck. (Cô ấy quàng một chiếc khăn quanh cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Ruffian: du côn, kẻ côn đồ.
- Hooligan: kẻ du đãng, kẻ gây rối.
- Thug: kẻ côn đồ, kẻ hung bạo.
Lưu ý
- Từ "roughneck" là từ thông tục, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ. Nó không phù hợp để sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Đừng nhầm lẫn từ này với các từ ghép khác có chứa "rough" (như "roughhouse" - ồn ào thô bạo) hoặc "neck" (như "bottleneck" - nút cổ chai). "Roughneck" là một từ đơn lẻ với nghĩa riêng biệt.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) kẻ vô lại, kẻ lưu manh