rough-neck

/'rʌfnek/
Học thuật
Thân thiện
rough-neck

A rough-neck was causing trouble outside the bar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻlại, kẻ lưu manh: Một người thô lỗ, cư xử thô bạo hoặc hành vi không đứng đắn, thường được dùng trong văn nói thông tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Stay away from him; he's known as a roughneck in this town. (Hãy tránh xa hắn ta ra; hắn được biết đến như một kẻlại trong thị trấn này.)
    • The bar was full of roughnecks looking for a fight. (Quán bar đầy những kẻ lưu manh đang tìm kiếm một cuộc ẩu đả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ một kiểu người cụ thể: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực mạnh, miêu tả một người đàn ông có vẻ ngoài cách cư xử hung hãn, thiếu giáo dục.
    • He may look like a roughneck, but he has a good heart. (Anh ta trông có vẻ như một kẻ lưu manh, nhưng lại một trái tim lương thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Rough (adj): thô ráp, thô lỗ, gồ ghề.
    • The surface is very rough. (Bề mặt rất thô ráp.)
  • Neck (n): cổ.
    • She wore a scarf around her neck. ( ấy quàng một chiếc khăn quanh cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruffian: du côn, kẻ côn đồ.
  • Hooligan: kẻ du đãng, kẻ gây rối.
  • Thug: kẻ côn đồ, kẻ hung bạo.
Lưu ý
  • Từ "roughneck" từ thông tục, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ. không phù hợp để sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Đừng nhầm lẫn từ này với các từ ghép khác chứa "rough" (như "roughhouse" - ồn ào thô bạo) hoặc "neck" (như "bottleneck" - nút cổ chai). "Roughneck" một từ đơn lẻ với nghĩa riêng biệt.
rough-neck

A rough-neck was causing trouble outside the bar.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) kẻlại, kẻ lưu manh