rough-spoken

/'rʌf'spoukn/
Học thuật
Thân thiện
rough-spoken

He is a kind man, but he is often considered rough-spoken.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn nói thô lỗ, ăn nói lỗ mãng: Dùng để mô tả một người cách nói chuyện cộc cằn, thiếu tế nhị, không lịch sự hoặc phần thô bạo trong lời nói.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Despite his kind heart, he was often perceived as rough-spoken. (Mặc dù tấm lòng nhân hậu, anh ấy thường bị coi người ăn nói thô lỗ.)
    • The rough-spoken sailor surprised everyone with his gentle actions. (Người thủy thủ ăn nói lỗ mãng đã khiến mọi người ngạc nhiên với những hành động dịu dàng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rough-spoken": người ăn nói thô lỗ.
    • He doesn't mean to offend; he's just naturally rough-spoken. (Anh ấy không cố ý xúc phạm đâu; chỉ bản tính anh ấy ăn nói thô lỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rough-spokenness (danh từ): sự thô lỗ trong lời nói, tính chất ăn nói cộc cằn.
    • His rough-spokenness sometimes hides his true intentions. (Sự thô lỗ trong lời nói của anh ấy đôi khi che giấu ý định thật sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Blunt: thẳng thừng, không quanh co (có thể thiếu tế nhị).
  • Brusque: cộc lốc, lỗ mãng.
  • Coarse-mouthed: lời nói thô tục.
  • Uncouth: thô lỗ, quê mùa (trong cách cư xử ăn nói).
Từ trái nghĩa
  • Eloquent: hùng hồn, tài ăn nói.
  • Suave: lịch thiệp, nhã nhặn.
  • Tactful: tế nhị, khéo léo trong giao tiếp.
  • Well-spoken: ăn nói lịch sự, có học thức.
rough-spoken

He is a kind man, but he is often considered rough-spoken.

tính từ
  1. ăn nói thô lỗ, ăn nói lỗ mãng
    • a rough-spoken fellow
      một người ăn nói thô lỗ

Từ tương tự