unrefined

/' nri'faind/
Học thuật
Thân thiện
unrefined

A miner examines a piece of unrefined ore in the rock.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được tinh chế, chưa qua chế biến kỹ: Dùng để mô tả một chất liệu, nguyên liệu hoặc sản phẩm vẫn còntrạng thái tự nhiên, thô sơ, chưa trải qua quá trình xử lý để loại bỏ tạp chất hoặc cải thiện chất lượng.
    • Thô lỗ, không lịch sự; thiếu tinh tế: Dùng để mô tả một người, cách cư xử, thị hiếu hoặc phong cách thiếu sự trau chuốt, tế nhị, hoặc không phù hợp với các chuẩn mực xã hội được chấp nhận.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "không được tinh chế":
    • Unrefined sugar is often brown in color. (Đường chưa tinh chế thường màu nâu.)
    • They use unrefined coconut oil for cooking. (Họ dùng dầu dừa thô để nấu ăn.)
  • Nghĩa "thô lỗ, thiếu tinh tế":
    • His unrefined manners embarrassed his colleagues. (Cách cư xử thô lỗ của anh ta khiến các đồng nghiệp xấu hổ.)
    • The joke was funny but rather unrefined. (Câu chuyện đùa vui nhưng khá thô tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unrefined taste": Thị hiếu thô thiển, thiếu sự tinh tế.
    • The decor was criticized for its unrefined taste. (Cách trang trí bị chỉ trích thị hiếu thô thiển.)
  • "Unrefined speech": Lời nói thô lỗ, không trau chuốt.
    • His unrefined speech made him unsuitable for the diplomatic role. (Lời nói thô lỗ của ông ta khiến ông không phù hợp với vai trò ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Refined (adj): Tinh chế; tinh tế, lịch sự. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
  • Crude (adj): Thô, chưa tinh chế; thô lỗ, thô bạo. (Gần nghĩa, thường nhấn mạnh sự thô sơ hoặc thô bạo hơn).
  • Coarse (adj): Thô, ráp; thô lỗ, tục tằn. (Thường dùng cho kết cấu vật chất hoặc ngôn ngữ/ cách cư xử).
  • Unprocessed (adj): Chưa qua chế biến. (Chủ yếu dùng cho nguyên liệu, thực phẩm).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "không tinh chế": Raw (thô), natural (tự nhiên), untreated (chưa xử lý).
  • Nghĩa "thô lỗ": Uncouth (thô lỗ, quê mùa), uncultured (thiếu văn hóa), vulgar (tầm thường, thô tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unrefined")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unrefined")

unrefined

A miner examines a piece of unrefined ore in the rock.

tính từ
  1. không chế tinh; thô (đường, dầu...)
  2. không lịch sự, không tao nh ; tục tằn