unrefined

/' nri'faind/
tính từ
  1. không chế tinh; thô (đường, dầu...)
  2. không lịch sự, không tao nh ; tục tằn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

unrefined
A miner examines a piece of unrefined ore in the rock.