roughcast
Định nghĩa
Danh từ:
- Lớp vữa thô: "roughcast" là một loại vữa thô được trát lên bề mặt tường ngoài để tạo kết cấu nhám, thường chứa sỏi nhỏ hoặc đá vụn.
- Mô hình sơ bộ thô: "roughcast" cũng có nghĩa là một mô hình hoặc bản phác thảo thô sơ, chưa được hoàn thiện.
Động từ:
- Trát vữa thô: Hành động phủ một lớp vữa thô lên tường.
- Đẽo thô, gia công thô: Hành động đẽo hoặc cắt gọt đá, gỗ một cách thô sơ, chưa hoàn thiện bề mặt.
- Phác thảo, tạo hình thô: Hành động tạo ra một hình dạng hoặc bản mẫu sơ bộ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The old house had a roughcast on its exterior walls. (Ngôi nhà cũ có lớp vữa thô trên các bức tường bên ngoài.)
- The sculptor showed us the roughcast of his new statue. (Nhà điêu khắc cho chúng tôi xem mô hình thô của bức tượng mới của ông ấy.)
Động từ:
- The workers will roughcast the wall tomorrow. (Các công nhân sẽ trát vữa thô lên tường vào ngày mai.)
- He roughcast the stone before carving the details. (Anh ấy đẽo thô hòn đá trước khi chạm khắc các chi tiết.)
- She roughcast the clay into a basic human shape. (Cô ấy phác thảo đất sét thành hình người cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in roughcast": ở trạng thái thô sơ, chưa hoàn thiện.
- The design is still in roughcast and needs refinement. (Bản thiết kế vẫn còn ở dạng thô sơ và cần được tinh chỉnh.)
"roughcast plaster": vữa trát thô (một thuật ngữ chuyên ngành xây dựng).
- Roughcast plaster is often used for rustic buildings. (Vữa trát thô thường được sử dụng cho các tòa nhà mộc mạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Roughcasting (danh từ/động từ): quá trình trát vữa thô hoặc đẽo thô.
- The roughcasting of the wall took two days. (Việc trát vữa thô lên tường mất hai ngày.)
- Rough-hewn (tính từ): được đẽo thô, chưa mài nhẵn.
- The rough-hewn beams gave the cabin a rustic feel. (Các thanh xà đẽo thô mang lại cảm giác mộc mạc cho căn nhà gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Coarse plaster: vữa thô (trong xây dựng).
- Rough model: mô hình thô (trong điêu khắc).
- Hew roughly: đẽo thô (hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rough out: phác thảo, làm thô.
- The artist roughed out the sculpture in clay. (Nghệ sĩ đã phác thảo bức tượng bằng đất sét.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "roughcast".