roughcast

roughcast

The mason applies roughcast to the exterior wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lớp vữa thô: "roughcast" một loại vữa thô được trát lên bề mặt tường ngoài để tạo kết cấu nhám, thường chứa sỏi nhỏ hoặc đá vụn.
    • Mô hình sơ bộ thô: "roughcast" cũng có nghĩa một mô hình hoặc bản phác thảo thô sơ, chưa được hoàn thiện.
  2. Động từ:

    • Trát vữa thô: Hành động phủ một lớp vữa thô lên tường.
    • Đẽo thô, gia công thô: Hành động đẽo hoặc cắt gọt đá, gỗ một cách thô sơ, chưa hoàn thiện bề mặt.
    • Phác thảo, tạo hình thô: Hành động tạo ra một hình dạng hoặc bản mẫu sơ bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old house had a roughcast on its exterior walls. (Ngôi nhà lớp vữa thô trên các bức tường bên ngoài.)
    • The sculptor showed us the roughcast of his new statue. (Nhà điêu khắc cho chúng tôi xem mô hình thô của bức tượng mới của ông ấy.)
  • Động từ:

    • The workers will roughcast the wall tomorrow. (Các công nhân sẽ trát vữa thô lên tường vào ngày mai.)
    • He roughcast the stone before carving the details. (Anh ấy đẽo thô hòn đá trước khi chạm khắc các chi tiết.)
    • She roughcast the clay into a basic human shape. ( ấy phác thảo đất sét thành hình người cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in roughcast": ở trạng thái thô sơ, chưa hoàn thiện.

    • The design is still in roughcast and needs refinement. (Bản thiết kế vẫn còndạng thô sơ cần được tinh chỉnh.)
  • "roughcast plaster": vữa trát thô (một thuật ngữ chuyên ngành xây dựng).

    • Roughcast plaster is often used for rustic buildings. (Vữa trát thô thường được sử dụng cho các tòa nhà mộc mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Roughcasting (danh từ/động từ): quá trình trát vữa thô hoặc đẽo thô.
    • The roughcasting of the wall took two days. (Việc trát vữa thô lên tường mất hai ngày.)
  • Rough-hewn (tính từ): được đẽo thô, chưa mài nhẵn.
    • The rough-hewn beams gave the cabin a rustic feel. (Các thanh đẽo thô mang lại cảm giác mộc mạc cho căn nhà gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Coarse plaster: vữa thô (trong xây dựng).
  • Rough model: mô hình thô (trong điêu khắc).
  • Hew roughly: đẽo thô (hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rough out: phác thảo, làm thô.
    • The artist roughed out the sculpture in clay. (Nghệ sĩ đã phác thảo bức tượng bằng đất sét.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "roughcast".

Từ chứa "roughcast"