roughrider
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thuần hóa ngựa hoang: "roughrider" chỉ một người cưỡi ngựa có kỹ năng thuần hóa những con ngựa hoang để chúng quen với yên cương.
- Kỵ sĩ lành nghề: Từ này còn dùng để chỉ một kỵ sĩ dũng cảm và khéo léo, thường làm việc với những con ngựa khó bảo.
Ví dụ sử dụng
- (Người thuần hóa ngựa hoang đã thuần phục con ngựa đực hoang chỉ trong một tuần.)
- (Ở miền Tây xưa, một kỵ sĩ lành nghề rất được kính trọng vì lòng dũng cảm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Roughrider" trong lịch sử: Từ này từng được dùng để chỉ các thành viên của "Rough Riders" (Đoàn Kỵ sĩ Dũng cảm), một đơn vị kỵ binh tình nguyện trong Chiến tranh Tây Ban Nha-Mỹ (1898) do Theodore Roosevelt chỉ huy.
- The Rough Riders were famous for their charge up San Juan Hill. (Đoàn Kỵ sĩ Dũng cảm nổi tiếng với cuộc tấn công lên Đồi San Juan.)
Biến thể và từ gần giống
- Roughriding (danh từ): hành động hoặc kỹ năng thuần hóa ngựa hoang.
- Roughriding requires immense strength and patience. (Việc thuần hóa ngựa hoang đòi hỏi sức mạnh và kiên nhẫn to lớn.)
- Roughrider (tính từ): liên quan đến việc thuần hóa ngựa hoang.
- He wore a roughrider hat and boots. (Anh ta đội một chiếc mũ và đi ủng dành cho người thuần hóa ngựa.)
Từ đồng nghĩa
- Horse breaker: người thuần hóa ngựa.
- Bronco buster: người thuần hóa ngựa hoang (thường dùng ở Mỹ).
- Horseman: kỵ sĩ, người cưỡi ngựa (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "roughrider". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Break in a horse: thuần hóa một con ngựa.
- The roughrider broke in the wild horse with care. (Người thuần hóa đã thuần hóa con ngựa hoang một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
- Ride roughshod over someone: đối xử tàn nhẫn hoặc thô bạo với ai đó (không liên quan trực tiếp đến "roughrider" nhưng dùng từ "rough" tương tự).
- The boss rode roughshod over his employees' opinions. (Ông chủ đã phớt lờ ý kiến của nhân viên một cách thô bạo.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "roughrider"