rough-rider
/'rʌf,raidə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có tài cưỡi ngựa dữ; người dạy ngựa: Chỉ một người có kỹ năng đặc biệt trong việc cưỡi, thuần phục hoặc huấn luyện những con ngựa chưa được thuần hóa, ngựa hoang hoặc ngựa có tính khí hung dữ.
- (Quân sự) Kỵ binh không chính quy: Trong bối cảnh lịch sử quân sự, từ này chỉ một binh chủng kỵ binh được thành lập một cách không chính quy, thường từ những người có kỹ năng cưỡi ngựa giỏi, để tham chiến trong các điều kiện địa hình khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He earned a reputation as a skilled rough-rider, able to tame any wild horse. (Anh ấy có được danh tiếng là một người cưỡi ngựa dữ lành nghề, có thể thuần phục bất kỳ con ngựa hoang nào.)
- The general recruited local rough-riders to form a mobile cavalry unit. (Vị tướng đã tuyển mộ những kỵ binh địa phương không chính quy để thành lập một đơn vị kỵ binh cơ động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rough-Rider" (Danh từ riêng): Đôi khi được viết hoa để chỉ cụ thể thành viên của Trung đoàn Kỵ binh Tình nguyện số 1 của Hoa Kỳ trong Chiến tranh Mỹ-Tây Ban Nha năm 1898, được Theodore Roosevelt chỉ huy.
- Theodore Roosevelt's fame was partly built on his leadership of the Rough-Riders. (Danh tiếng của Theodore Roosevelt một phần được xây dựng dựa trên sự chỉ huy của ông đối với Trung đoàn Kỵ binh Tình nguyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Roughriding (danh từ): Hành động hoặc kỹ năng cưỡi ngựa dữ, ngựa chưa thuần.
- Horsebreaker (danh từ): Người phá ngựa, người thuần phục ngựa hoang (nghĩa gần giống với nghĩa đầu tiên của "rough-rider").
Từ đồng nghĩa
- Broncobuster: Người thuần phục ngựa hoang (thường dùng trong tiếng lóng miền Tây nước Mỹ).
- Cavalryman: Kỵ binh (nghĩa chung, có thể không mang sắc thái "không chính quy").
- Irregular cavalry: Kỵ binh không chính quy (cụm từ mô tả nghĩa quân sự).
danh từ
- người có tài cưỡi ngựa dữ; người dạy ngựa
- (quân sự) kỵ binh không chính quy