rouissage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ngâm (đay, gai): Quá trình xử lý thực vật có sợi (như đay, gai, lanh) bằng cách ngâm chúng trong nước để làm cho phần thịt cây bị phân hủy, từ đó dễ dàng tách lấy các sợi dài bên trong để sử dụng trong dệt may hoặc sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le rouissage du lin est une étape traditionnelle dans la fabrication du tissu. (Sự ngâm cây lanh là một bước truyền thống trong việc sản xuất vải.)
- La durée du rouissage dépend de la température de l'eau. (Thời gian của quá trình ngâm phụ thuộc vào nhiệt độ của nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rouissage à l'eau": sự ngâm trong nước (phương pháp ngâm phổ biến).
- Le rouissage à l'eau des tiges de jute est pratiqué dans cette région. (Việc ngâm thân cây đay trong nước được thực hiện ở vùng này.)
"rouissage sur pré" (hay "rouissage à rosée"): sự ngâm trên đồng cỏ (phơi sương), một phương pháp khác để vi sinh vật trong không khí và sương phân hủy thân cây.
- Le rouissage sur pré donne souvent une couleur caractéristique aux fibres. (Việc ngâm trên đồng cỏ thường tạo cho sợi một màu sắc đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
Rouir (động từ): ngâm (đay, gai).
- Il faut rouir ces plantes avant de pouvoir en extraire les fibres. (Phải ngâm những cây này trước khi có thể chiết xuất sợi từ chúng.)
Rouissage industriel: sự ngâm công nghiệp (quy trình được kiểm soát trong nhà máy).
Từ đồng nghĩa
- Trempage (danh từ giống đực): sự nhúng, sự ngâm (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho thực vật có sợi).
- Macération (danh từ giống cái): sự ngâm nát, sự ngâm cho mềm ra (thường dùng trong y học, nấu ăn hoặc một số quy trình khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "rouissage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rouissage")
danh từ giống đực
- sự ngâm (đay, gai)