roulé-boulé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lộn nhào cuộn tròn người lại: Hành động lăn tròn, cuộn người lại khi tiếp đất hoặc di chuyển, thường thấy trong các hoạt động như nhảy dù, thể dục dụng cụ hoặc vui chơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le parachutiste a fait un roulé-boulé à l'atterrissage. (Người nhảy dù đã thực hiện một cú lộn nhào cuộn tròn khi tiếp đất.)
- Les enfants font des roulés-boulés dans l'herbe. (Bọn trẻ đang lăn tròn người trên bãi cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire un roulé-boulé": thực hiện một cú lộn nhào/lăn tròn.
- Pour amortir la chute, il a fait un roulé-boulé. (Để giảm chấn cú ngã, anh ta đã thực hiện một cú lộn nhào.)
Biến thể và từ gần giống
- Rouler (động từ): lăn, cuộn.
- Rouler une cigarette. (Cuộn một điếu thuốc.)
- Boule (danh từ giống cái): quả bóng, cuộn tròn.
- Une boule de neige. (Một quả cầu tuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Culbute (danh từ giống cái): cú nhào lộn, lộn nhào.
- Roulade (danh từ giống cái): động tác lăn tròn (trong thể dục, thanh nhạc).
Thành ngữ liên quan
- Partir en roulé-boulé: lăn đi, lăn tròn (thường do mất thăng bằng hoặc cố ý).
- Il a glissé et est parti en roulé-boulé au bas de la pente. (Anh ta trượt chân và lăn tròn xuống dốc.)
danh từ giống đực
- sự lộn nhào cuộn tròn người lại (của người nhảy dù...)