roulottage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xoáy hàng trên xe: Hành động trộm cắp đồ đạc từ bên trong một chiếc xe ô . Đâymột thuật ngữ lóng, biệt ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La police enquête sur un roulottage dans ce quartier. (Cảnh sát đang điều tra một vụ xoáy hàng trên xe trong khu phố này.)
    • Il a été victime d'un roulottage ; ils ont tout pris dans sa voiture. (Anh ấynạn nhân của một vụ xoáy hàng trên xe; họ đã lấy hết mọi thứ trong xe của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc báo chí khi nói về tội phạm, thay vì trong văn bản phápchính thức. nhấn mạnh đến hành động phạm tội cụ thểđột nhập vào xe để trộm cắp.
Biến thể từ gần giống
  • Roulotter (động từ, tiếng lóng): thực hiện hành vi "roulottage", tức là xoáy hàng trên xe.
    • Sa voiture s'est fait roulotter. (Xe của anh ta đã bị xoáy hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vol dans une voiture: trộm cắp trong xe ô (cách diễn đạt thông thường, ít tiếng lóng hơn).
  • Cambriolage de voiture: đột nhập vào xe ô .
Lưu ý
  • "Roulottage" là một từ lóng, vì vậy không phù hợp để sử dụng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật. Trong những ngữ cảnh đó, nên dùng các cụm từ mô tả như "vol à l'intérieur d'un véhicule".
danh từ giống đực
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) sự xoáy hàng trên xe