roumanian
/ru:'meinjən/ Cách viết khác : (Rumanian) /ru:'meinjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Ru-ma-ni: Dùng để mô tả những gì có liên quan đến đất nước, con người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của Ru-ma-ni.
- Ví dụ: "roumanian folk music" có nghĩa là "nhạc dân gian Ru-ma-ni".
Danh từ:
- Người Ru-ma-ni: Chỉ công dân hoặc người có nguồn gốc từ Ru-ma-ni.
- Tiếng Ru-ma-ni: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Ru-ma-ni, một ngôn ngữ thuộc nhóm Roman.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is studying roumanian history. (Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử Ru-ma-ni.)
- This is a traditional roumanian dish. (Đây là một món ăn truyền thống của Ru-ma-ni.)
Danh từ (chỉ người):
- He is a roumanian living abroad. (Anh ấy là một người Ru-ma-ni sống ở nước ngoài.)
Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
- She speaks fluent roumanian. (Cô ấy nói tiếng Ru-ma-ni trôi chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "roumanian" thường được dùng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc báo chí để chỉ các yếu tố đặc trưng của quốc gia Ru-ma-ni.
- The exhibition features roumanian art from the 19th century. (Triển lãm trưng bày nghệ thuật Ru-ma-ni từ thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Rumanian: Đây là một cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "roumanian". Cả hai đều chỉ chung một ý nghĩa.
- Romanian: Đây là cách viết phổ biến và hiện đại hơn cho cùng từ này. "Roumanian" thường thấy trong các văn bản cũ.
Từ đồng nghĩa
- Of Romania: (Thuộc về) Ru-ma-ni.
- Romanian: (Cách viết hiện đại) Ru-ma-ni.
tính từ
- (thuộc) Ru-ma-ni
danh từ
- người Ru-ma-ni
- tiếng Ru-ma-ni