round robin

/'raund'rɔbin/
Học thuật
Thân thiện
round robin

A group of friends passes a round robin letter to share their travel stories.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản kiến nghị tên theo vòng tròn: Một tài liệu (thường thư hoặc kiến nghị) được chuyển từ người này sang người khác theo một vòng tròn để thu thập chữ ký. Cách tên này nhằm mục đích không để lộ ai người tên đầu tiên, đảm bảo sự bình đẳng hoặc ẩn danh.
    • Thể thức thi đấu vòng tròn: Một hình thức tổ chức giải đấu trong đó mỗi đối thủ hoặc đội thi đấu với tất cả các đối thủ hoặc đội khác trong giải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The employees sent a round robin to the management to express their concerns. (Các nhân viên đã gửi một bản kiến nghị tên vòng tròn tới ban lãnh đạo để bày tỏ mối quan tâm của họ.)
    • The tennis tournament will be a round robin, so every player gets to face each other. (Giải đấu quần vợt sẽ theo thể thức vòng tròn, vậy mọi vận động viên đều được thi đấu với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "round robin format": thể thức vòng tròn.

    • The league uses a round robin format to determine the champion. (Giải đấu sử dụng thể thức vòng tròn để xác định nhàđịch.)
  • "round robin letter": thư kiến nghị vòng tròn.

    • They circulated a round robin letter to gather support for the cause. (Họ đã lưu hành một thư kiến nghị vòng tròn để thu thập sự ủng hộ cho sự nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Round-robin (tính từ): thuộc về thể thức vòng tròn.
    • It was a round-robin competition. (Đó một cuộc thi theo thể thức vòng tròn.)
Từ đồng nghĩa
  • Petition: đơn kiến nghị, bản kiến nghị (chỉ nghĩa tài liệu).
  • League format: thể thức giải đấu (chỉ nghĩa thể thức thi đấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "round robin")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "round robin")

round robin

A group of friends passes a round robin letter to share their travel stories.

danh từ
  1. bản kiến nghị tên theo vòng tròn (cốt để không cho biết ai người tên đầu tiên)