round top
Định nghĩa
Danh từ:
- Lều vải hình tròn dùng để che chở khán giả trong các buổi biểu diễn xiếc. Từ này thường đồng nghĩa với "big top" (lều xiếc chính).
Ví dụ sử dụng
- (Những người biểu diễn xiếc đã dựng lều vải hình tròn ở giữa cánh đồng.)
- (Khán giả tụ tập dưới lều vải hình tròn để xem các nghệ sĩ nhào lộn.)
- (Anh ấy sợ hỏa hoạn trong lều vải hình tròn trong suốt buổi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "under the round top": bên trong lều xiếc hình tròn, thường chỉ không gian biểu diễn chính.
- The clowns delighted the children under the round top. (Những chú hề làm trẻ em thích thú bên trong lều xiếc hình tròn.)
- "to raise the round top": dựng lều xiếc lên.
- The crew worked all night to raise the round top for the morning show. (Đội ngũ đã làm việc suốt đêm để dựng lều xiếc cho buổi diễn sáng hôm sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Big top (danh từ): lều xiếc chính, đồng nghĩa phổ biến với "round top".
- The big top was painted in bright red and yellow stripes. (Lều xiếc chính được sơn sọc đỏ và vàng rực rỡ.)
- Circus tent (danh từ): lều xiếc nói chung.
- The circus tent could hold up to 5,000 people. (Lều xiếc có thể chứa tới 5.000 người.)
Từ đồng nghĩa
- Big top: lều xiếc chính.
- Circus tent: lều xiếc.
- Canvas tent: lều vải bạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up the round top: dựng lều xiếc lên.
- They set up the round top in record time. (Họ dựng lều xiếc trong thời gian kỷ lục.)
- Take down the round top: tháo dỡ lều xiếc.
- After the show, they took down the round top and packed it away. (Sau buổi diễn, họ tháo dỡ lều xiếc và cất đi.)
Thành ngữ liên quan
- "The show must go on under the round top": câu nói ngụ ý rằng dù có khó khăn, buổi biểu diễn vẫn phải tiếp tục, đặc biệt trong bối cảnh xiếc.
- Even with the rain, the show must go on under the round top. (Dù trời mưa, buổi biểu diễn vẫn phải tiếp tục dưới lều xiếc.)