roundup
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vây bắt, cuộc vây ráp: "roundup" chỉ hành động hoặc chiến dịch của cảnh sát nhằm bắt giữ một nhóm người bị tình nghi, thường là có tổ chức và quy mô lớn.
- Bản tóm tắt, bài tổng hợp: "roundup" còn dùng để chỉ một bản tóm tắt ngắn gọn các tin tức, sự kiện hoặc thông tin quan trọng, thường được trình bày dưới dạng danh sách.
- Sự lùa gia súc, cuộc tập trung gia súc: Trong nông nghiệp, "roundup" là hoạt động tập hợp gia súc (như bò, ngựa) lại với nhau để kiểm đếm, đóng dấu hoặc bán.
Ví dụ sử dụng
Sự vây bắt:
- The police conducted a mass roundup of suspects in the city. (Cảnh sát đã tiến hành một cuộc vây ráp hàng loạt các nghi phạm trong thành phố.)
Bản tóm tắt:
- I read the news roundup every morning to catch up on current events. (Tôi đọc bản tóm tắt tin tức mỗi sáng để cập nhật các sự kiện hiện tại.)
Sự lùa gia súc:
- The cowboys organized a roundup to brand the new calves. (Các cao bồi đã tổ chức một cuộc lùa gia súc để đóng dấu những con bê mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a police roundup": một cuộc vây bắt của cảnh sát.
- The police roundup resulted in the arrest of twenty gang members. (Cuộc vây bắt của cảnh sát đã dẫn đến việc bắt giữ hai mươi thành viên băng đảng.)
"a news roundup": một bản tổng hợp tin tức.
- The evening news roundup covered the day's most important stories. (Bản tổng hợp tin tức buổi tối đã đề cập đến những câu chuyện quan trọng nhất trong ngày.)
"a cattle roundup": cuộc tập trung gia súc.
- The annual cattle roundup is a major event for local ranchers. (Cuộc tập trung gia súc hàng năm là một sự kiện lớn đối với các chủ trang trại địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Round up (cụm động từ): tập hợp, vây bắt, lùa lại.
- The police rounded up the suspects. (Cảnh sát đã vây bắt các nghi phạm.)
- We need to round up the cattle before sunset. (Chúng ta cần lùa gia súc lại trước khi mặt trời lặn.)
Từ đồng nghĩa
- Crackdown (sự đàn áp, cuộc truy quét): dùng trong bối cảnh vây bắt tội phạm.
- The government launched a crackdown on illegal activities. (Chính phủ đã phát động một cuộc truy quét các hoạt động bất hợp pháp.)
- Summary (bản tóm tắt): dùng trong bối cảnh tin tức hoặc thông tin.
- Here is a summary of the meeting. (Đây là bản tóm tắt cuộc họp.)
- Gathering (sự tập hợp): dùng trong bối cảnh gia súc hoặc người.
- The gathering of the herd took all day. (Việc tập hợp đàn gia súc mất cả ngày.)
Thành ngữ liên quan
- "Roundup time": thời điểm tập hợp hoặc vây bắt.
- It's roundup time for the annual cattle drive. (Đã đến thời điểm tập hợp cho cuộc lùa gia súc hàng năm.)