round turn
/'raund'tə:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hàng hải):
- Vòng dây chão (buộc quanh cột, cọc neo, v.v.): Một vòng dây thừng hoặc chão được quấn hoàn toàn quanh một vật thể (như cột buộc dây, cọc) để cố định tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailor secured the rope with a round turn around the bollard. (Thủy thủ cố định sợi dây bằng một vòng dây chão quanh cột buộc dây.)
- Make a round turn on the cleat before tying the knot. (Hãy quấn một vòng dây chão quanh chốt trước khi thắt nút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bring up with a round turn" (thành ngữ, xuất phát từ hàng hải): Chặn đứng lại một cách đột ngột và dứt khoát; làm dừng lại một hành động hoặc tình huống một cách mạnh mẽ.
- His reckless behavior was brought up with a round turn by the manager. (Hành vi liều lĩnh của anh ta đã bị người quản lý chặn đứng lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Turn (n): Vòng quay, lượt.
- Round (adj): Tròn.
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa hàng hải)
- Loop (n): Vòng dây.
- Coil (n): Vòng cuộn.
Thành ngữ liên quan
- "to bring up with a round turn": Chặn đứng lại, kết thúc đột ngột.
- The scandal brought his political career up with a round turn. (Vụ bê bối đã chặn đứng sự nghiệp chính trị của ông ta một cách đột ngột.)
danh từ
- (hàng hải) vòng dây chão (buộc quanh cột...)
Idioms
- to bring up with a round_turnchặn đứng lại