round-house

/'raundhaus/
Học thuật
Thân thiện
round-house

A sailor stands in the round-house of an old wooden ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sử học):
    • Nhà tạm gian: Một kiểu nhà tạm thời, đơn giản, thường được xây dựng nhanh chóng bằng các vật liệu cơ bản.
  2. Danh từ (Hàng hải):
    • Cabinphía sau mạn lái: Trên các con tàu cổ, đây một cabin hoặc khu vực sinh hoạt được xây dựngphần đuôi tàu, phía sau bánh lái.
  3. Danh từ (Từ Mỹ, Ngành đường sắt):
    • Nhà để đầu máy, vòng quay đầu máy: Một tòa nhà hình tròn hoặc bán nguyệt lớn với một bệ xoaytrung tâm, dùng để chứa, bảo dưỡng chuyển hướng đầu máy xe lửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sử học):
    • The early settlers built a round-house for shelter. (Những người định cư đầu tiên đã xây một nhà tạm gian để trú ẩn.)
  • Danh từ (Hàng hải):
    • The captain retired to his round-house at the stern. (Thuyền trưởng trở về cabin của ôngphía đuôi tàu.)
  • Danh từ (Đường sắt):
    • The steam locomotive was stored inside the round-house. (Đầu máy hơi nước được cất giữ bên trong nhà để đầu máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, hàng hải cổ điển hoặc ngành đường sắt. Trong tiếng Anh hiện đại thông thường, ít khi được dùng.
Biến thể từ liên quan
  • Engine shed (n): Nhà để đầu máy (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa đường sắt).
  • Caboose (n): Toa xe ở đuôi tàu hỏa (một cấu trúc khác trên tàu hỏa, không phải "round-house").
  • Rotunda (n): Tòa nhà hình tròn ( hình dáng tương tự nhưng công năng khác).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đường sắt: Locomotive shed, engine house.
  • Nghĩa hàng hải (cổ): Stern cabin, aft cabin.
Lưu ý
  • Từ "round-house" một danh từ ghép. Cần phân biệt với cụm từ "round house" (một ngôi nhà hình tròn) đặc biệt với thuật ngữ thuật "roundhouse kick" ( đá vòng).
round-house

A sailor stands in the round-house of an old wooden ship.

danh từ
  1. (sử học) nhà tạm gian
  2. (hàng hải) cabin (ở phía sau mạn lái của tàu cổ)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) nhà để đầu máy