round-table

/'raund'teibl/
Học thuật
Thân thiện
round-table

A round-table discussion is held in a bright conference room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bàn tròn: Dùng để mô tả một cuộc họp, thảo luận hoặc hội nghị đó tất cả người tham gia địa vị ngang nhau, cùng ngồi quanh một bàn tròn để trao đổi ý kiến một cách dân chủ cởi mở.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leaders held a round-table discussion to solve the conflict. (Các nhà lãnh đạo đã tổ chức một cuộc thảo luận bàn tròn để giải quyết xung đột.)
    • A round-table format encourages equal participation from all attendees. (Hình thức bàn tròn khuyến khích sự tham gia bình đẳng từ tất cả người tham dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "round-table meeting": cuộc họp bàn tròn.
    • The committee organized a round-table meeting with industry experts. (Ủy ban đã tổ chức một cuộc họp bàn tròn với các chuyên gia trong ngành.)
Biến thể từ gần giống
  • Roundtable (danh từ, viết liền): Một nhóm người gặp nhau để thảo luận, thường một cách chính thức.
    • She was invited to join a business roundtable. ( ấy được mời tham gia một nhóm thảo luận kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Collaborative: mang tính hợp tác, cộng tác.
  • Democratic: dân chủ.
Thành ngữ liên quan
  • To sit at the round table: Tham gia vào một cuộc thảo luận quan trọng với tư cách bình đẳng.
    • All stakeholders were invited to sit at the round table. (Tất cả các bên liên quan đều được mời tham gia thảo luận với tư cách bình đẳng.)
round-table

A round-table discussion is held in a bright conference room.

tính từ
  1. bàn tròn
    • a round-table conference
      hội nghị bàn tròn