round-up

/'raundʌp/
Học thuật
Thân thiện
round-up

A cowboy leads a round-up of cattle on the open plain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dồn, gom lại: Chỉ hành động tập hợp, thu gom những thứ phân tán lại một chỗ, thường súc vật hoặc người.
    • Cuộc bố ráp, vây bắt: Chỉ một chiến dịch tổ chức của cảnh sát hoặc nhà chức trách để bắt giữ nhiều người cùng một lúc.
    • Bản tóm tắt, điểm tin: Chỉ một bản tổng hợp ngắn gọn các thông tin, tin tức hoặc sự kiện quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The annual cattle round-up is happening next week. (Việc dồn gia súc hàng năm sẽ diễn ra vào tuần tới.)
    • There was a major police round-up of suspected gang members. (Đã một cuộc bố ráp lớn của cảnh sát nhắm vào các thành viên băng đảng bị tình nghi.)
    • Here is a quick round-up of today's main news stories. (Đây bản điểm tin nhanh những câu chuyện chính trong ngày hôm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "News round-up": Bản tin tổng hợp, điểm báo.

    • The channel ends its broadcast with a nightly news round-up. (Kênh truyền hình kết thúc phát sóng với một bản tin tổng hợp hàng đêm.)
  • "Weekly round-up": Bản tóm tắt hàng tuần.

    • She sends a weekly round-up of team activities to the manager. ( ấy gửi một bản tóm tắt hàng tuần về các hoạt động của nhóm cho quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Round up (động từ, cụm động từ): Dồn lại, làm tròn lên, bố ráp.
    • The shepherd rounded up the sheep. (Người chăn cừu dồn những con cừu lại.)
    • Round up the number to the nearest ten. (Làm tròn con số lên đến hàng chục gần nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Summary (n): bản tóm tắt.
  • Assembly (n): sự tập hợp.
  • Crackdown (n): cuộc đàn áp, bố ráp (nghĩa tương tự trong bối cảnh cảnh sát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Round up: (đã giải thích trong phần Biến thể).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "round-up")

round-up

A cowboy leads a round-up of cattle on the open plain.

danh từ
  1. sự chạy vòng quanh để dồn súc vật
  2. cuộc vây bắt, cuộc bố ráp
  3. sự thâu tóm (các tin tức trên đài, báo chí...)
    • prerss round-up
      sự điểm báo
  4. cuộc hội họp, cuộc họp mặt
    • a round-up of old friend
      cuộc họp mặt những người bạn cũ