rounders
/'raundəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Môn thể thao bóng chày của Anh: Một môn thể thao dùng gậy và bóng, có cách chơi tương tự bóng chày, thường được chơi ở Anh và Ireland. Đây là một trò chơi đồng đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We played rounders in PE class today. (Chúng tôi đã chơi rounders trong giờ thể dục hôm nay.)
- Rounders is a popular summer game in many British schools. (Rounders là một trò chơi mùa hè phổ biến ở nhiều trường học Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a game of rounders": một trận đấu rounders.
- The children organized a game of rounders in the park. (Bọn trẻ tổ chức một trận đấu rounders trong công viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Rounder (danh từ, số ít): có thể chỉ một cầu thủ chơi rounders, hoặc một người hay đi lang thang (nghĩa khác).
- He was the best rounder on the team. (Anh ấy là cầu thủ rounders giỏi nhất trong đội.)
Từ đồng nghĩa
- Bat-and-ball game: môn thể thao dùng gậy và bóng (nhóm từ chung).
- British baseball: bóng chày kiểu Anh (cách gọi thông tục để so sánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến từ "rounders" với tư cách là một môn thể thao.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "rounders" với tư cách là một môn thể thao.)
danh từ số nhiều
- (thể dục,thể thao) môn runđơ